Homede Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,590 笔 · 主营 纸制包装容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOMEDE VIET NAM
17
进口笔数
2,590
出口笔数
$30.2K
进口金额
$21.73M
出口金额
2026-01-16
最近进口
2026-07-31
最近出口
13
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703088525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4AMJ3RQ |
| 成立日期 | 2022-10-13 |
| 联系地址 | Thửa đất số 415, Tờ bản đồ số A4 (DC11_0), Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOMEDE VIET NAM |
| 企业英文名称 | HOMEDE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45, Khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84971778616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 441911 | 木制餐具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $28.6K |
| 澳大利亚 | 3 | $1.6K |
| 印度 | 1 | $52 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2,045 | $16.92M |
| 新西兰 | 536 | $1.86M |
| 中国香港 | 569 | $1.57M |
| 中国 | 375 | $730.1K |
| 越南 | 192 | $494.3K |
| 菲律宾 | 14 | $53.5K |
| 加拿大 | 7 | $51.2K |
| 瑞典 | 5 | $39.4K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Bingchen Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.8K | 非植物编织品、其他纺织制品 |
| Shanghai Kunli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 糖果、其他运动鞋 |
| Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 车轮零件、家具配件 |
| Homede Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $1.6K | 木竹餐具、其他木家具 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LBC Trading (HK) Co., Ltd. | 中国香港 | 1 | $172 | 其他瓷制家用品、非塑料人造花果 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $149 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ningbo Fucheng International Freight Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140 | 金属永磁体、机械密封件 |
| Ningbo Skyway Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 土方机械零件、其他纺织制品 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $52 | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LBC Trading (HK) Co., Ltd. | 中国香港 | 2,452 | $21.00M | 纸制包装容器、塑料家用制品 |
| KMART AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | 66 | $510.9K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Target Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 21 | $82.7K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Kmart NZ Holdings Ltd. | 新西兰 | 42 | $50.1K | 棉针织T恤及背心、其他塑料制品 |
| YUANJING TRADING COMPANY LIMITED | 4 | $44.8K | 其他瓷制品、塑料容器 | |
| Homede Design & Production Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.9K | 其他瓷制品 |
| Yuanjing Trading Co., Ltd. | 瑞典 | 1 | $6.6K | 其他瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $52 |
| 2025-09-05 | 皮带输送机 | Shanghai Bingchen Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2025-09-05 | 非办公金属家具 | Shanghai Bingchen Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $306 |
| 2025-07-10 | 工业干燥机 | Shanghai Bingchen Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2025-07-10 | 纺织物处理机 | Shanghai Bingchen Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2025-07-10 | 温控处理设备 | Shanghai Bingchen Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-10 | 数控金属成形机 | Shanghai Bingchen Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2025-07-10 | 其他功能机器 | Shanghai Bingchen Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-28 | 聚乙烯袋 | Ningbo Fucheng International Freight Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2025-03-11 | 带框玻璃镜 | Qingdao Yinlong Fei Home Appliances Co., Ltd. | 中国 | $5 |
出口(共 2,590)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 塑料餐具 | LBC Trading (HK) Co., Ltd. | 澳大利亚 | $760 |
| 2026-07-31 | 塑料家用制品 | LBC Trading (HK) Co., Ltd. | 澳大利亚 | $93 |
| 2026-07-31 | 竹制木制品 | LBC Trading (HK) Co., Ltd. | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 塑料餐具 | LBC Trading (HK) Co., Ltd. | 澳大利亚 | $36 |
| 2026-07-31 | 其他纺织制品 | LBC Trading (HK) Co., Ltd. | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 植物纤维制品 | LBC Trading (HK) Co., Ltd. | 新西兰 | $567 |
| 2026-07-31 | 塑料餐具 | LBC Trading (HK) Co., Ltd. | 澳大利亚 | $351 |
| 2026-07-31 | 塑料家用制品 | LBC Trading (HK) Co., Ltd. | 澳大利亚 | $694 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | LBC Trading (HK) Co., Ltd. | 澳大利亚 | $119 |
| 2026-07-31 | 塑料家用制品 | LBC Trading (HK) Co., Ltd. | 澳大利亚 | $416 |