Homede Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,279 笔 · 主营 纸制包装容器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HOMEDE VIET NAM

17
进口笔数
2,279
出口笔数
$30.2K
进口金额
$18.65M
出口金额
2026-01-16
最近进口
2026-04-30
最近出口
13
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.30M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $222 · 2 笔出口 $487.8K · 99 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $155.9K · 30 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $377.4K · 90 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $310.3K · 93 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $341.0K · 92 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $482.6K · 65 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $451.6K · 87 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $540.0K · 108 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $509.3K · 78 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $616.5K · 82 笔2024-11进口 $289 · 3 笔出口 $533.7K · 82 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $592.2K · 72 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $931.6K · 90 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $391.8K · 35 笔2025-03进口 $25 · 1 笔出口 $670.9K · 71 笔2025-04进口 $140 · 1 笔出口 $662.2K · 71 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $693.7K · 65 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $720.8K · 89 笔2025-07进口 $12.6K · 1 笔出口 $843.4K · 79 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 97 笔2025-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $950.9K · 85 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 87 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $921.2K · 90 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 101 笔2026-01进口 $52 · 1 笔出口 $1.30M · 148 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $689.5K · 53 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $723.7K · 76 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $690.1K · 64 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $222 · 2 笔出口 $487.8K · 99 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $155.9K · 30 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $377.4K · 90 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $310.3K · 93 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $341.0K · 92 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $482.6K · 65 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $451.6K · 87 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $540.0K · 108 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $509.3K · 78 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $616.5K · 82 笔2024-11进口 $289 · 3 笔出口 $533.7K · 82 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $592.2K · 72 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $931.6K · 90 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $391.8K · 35 笔2025-03进口 $25 · 1 笔出口 $670.9K · 71 笔2025-04进口 $140 · 1 笔出口 $662.2K · 71 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $693.7K · 65 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $720.8K · 89 笔2025-07进口 $12.6K · 1 笔出口 $843.4K · 79 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 97 笔2025-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $950.9K · 85 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 87 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $921.2K · 90 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 101 笔2026-01进口 $52 · 1 笔出口 $1.30M · 148 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $689.5K · 53 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $723.7K · 76 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $690.1K · 64 笔

工商档案

企业注册号3703088525
企查查编码QVN4AMJ3RQ
成立日期2022-10-13
联系地址Thửa đất số 415, Tờ bản đồ số A4 (DC11_0), Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOMEDE VIET NAM
企业英文名称HOMEDE VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 415, Tờ bản đồ số A4 (DC11_0), Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84971778616
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
460211竹编篮筐
830249贱金属配件
392690其他塑料制品
441919木竹餐具
460212藤编篮筐
482110印刷标签
670210塑料人造花
691310瓷制装饰品
732690其他钢铁制品
940360其他木家具

出口

HS 编码产品
481950纸制包装容器
392410塑料餐具
392490塑料家用制品
442191竹制木制品
460290非植物编织品
630790其他纺织制品
392690其他塑料制品
630392合成纤维窗帘
441911木制餐具
830250贱金属帽架

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$28.6K
澳大利亚3$1.6K
印度1$52

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1,782$14.41M
中国香港569$1.57M
新西兰362$1.34M
中国375$730.1K
越南192$494.3K
加拿大7$51.2K
菲律宾10$36.4K
瑞典3$16.6K
巴布亚新几内亚1$2.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Bingchen Technology Development Co., Ltd.中国2$14.8K非植物编织品、其他纺织制品
Shanghai Kunli Trading Co., Ltd.中国1$6.9K糖果、其他运动鞋
Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd.中国2$4.9K车轮零件、家具配件
Homede Pty Ltd澳大利亚3$1.6K木竹餐具、其他木家具
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国1$1.2KLED灯具、非玻塑灯具零件
LBC Trading (HK) Co., Ltd.中国1$172其他瓷制家用品、非塑料人造花果
Hainan Fosun International Co., Ltd.中国1$149其他塑料制品、其他钢铁制品
Ningbo Fucheng International Freight Co., Ltd.中国1$140工业用芳香物质、水泥添加剂
Ningbo Skyway Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$120土方机械零件、非注塑模具
Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd.印度1$52印刷标签、其他纸制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LBC Trading (HK) Co., Ltd.中国2,143$17.95M纸制包装容器、非植物编织品
Kmart Australia Ltd.澳大利亚66$510.9K其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Target Australia Pty Ltd澳大利亚21$82.7K其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Kmart NZ Holdings Ltd.新西兰42$50.1K棉针织T恤及背心、其他塑料制品
Homede Design & Production Co., Ltd.中国4$34.9K其他瓷制品
Yuanjing Trading Co., Ltd.瑞典3$28.5K其他瓷制品、塑料容器

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-16印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$52
2025-09-05皮带输送机SHANGHAI BINGCHEN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$1.9K
2025-09-05非办公金属家具SHANGHAI BINGCHEN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$306
2025-07-10纺织物处理机SHANGHAI BINGCHEN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$2.5K
2025-07-10工业干燥机SHANGHAI BINGCHEN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$2.1K
2025-07-10温控处理设备SHANGHAI BINGCHEN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$1.6K
2025-07-10数控金属成形机SHANGHAI BINGCHEN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$5.2K
2025-07-10其他功能机器SHANGHAI BINGCHEN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$1.3K
2025-04-28聚乙烯袋NINGBO FUCHENG INTL FREIGHT CO LTD中国$140
2025-03-11带框玻璃镜QINGDAO YINLONG FEI HOME APPLIANCES CO LTD中国$5

出口(共 2,279)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30非竹编结品LBC TRADING (HK) CO LTD澳大利亚$563
2026-04-30瓷制装饰品LBC TRADING (HK) CO LTD澳大利亚$643
2026-04-30木制餐具LBC TRADING (HK) CO LTD澳大利亚$1.1K
2026-04-30非竹编结品LBC TRADING (HK) CO LTD澳大利亚$170
2026-04-30木制餐具LBC TRADING (HK) CO LTD澳大利亚$799
2026-04-30木制餐具LBC TRADING (HK) CO LTD澳大利亚$1.3K
2026-04-30塑料人造花LBC TRADING (HK) CO LTD澳大利亚$539
2026-04-30塑料人造花LBC TRADING (HK) CO LTD澳大利亚$1.5K
2026-04-30木制餐具LBC TRADING (HK) CO LTD澳大利亚$616
2026-04-30贱金属帽架LBC TRADING (HK) CO LTD澳大利亚$1.4K

相关企业 · 同类产品

Homede Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →