BH Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他头饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BH-VINA
30
进口笔数
2
出口笔数
$412.6K
进口金额
$9.3K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-06-25
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108826539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YBFN5R |
| 成立日期 | 2019-07-17 |
| 联系地址 | Xóm 7, Thôn Tráng Việt, Xã Tráng Việt, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BH-VINA |
| 企业英文名称 | BH-VINA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 7, Thôn Tráng Việt, Xã Mê Linh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84963921080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650699 | 其他头饰 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391890 | 塑料地板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $412.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $9.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Cleanhealth Protective Articles Co., Ltd. | 中国 | 25 | $339.4K | 其他头饰、其他塑料制品 |
| Linyi Tianqin Plastic Co., Ltd. | 中国 | 5 | $73.2K | 自粘塑料卷、塑料地板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SERVEONE MRO INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $9.3K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他头饰 | Qingdao Cleanhealth Protective Articles Co., Ltd. | 中国 | $7.9K |
| 2026-07-27 | 其他头饰 | Qingdao Cleanhealth Protective Articles Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-09 | 其他头饰 | Qingdao Cleanhealth Protective Articles Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-09 | 其他头饰 | Qingdao Cleanhealth Protective Articles Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2026-03-20 | 其他头饰 | Qingdao Cleanhealth Protective Articles Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2026-01-15 | 其他头饰 | Qingdao Cleanhealth Protective Articles Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2026-01-13 | 其他头饰 | Qingdao Cleanhealth Protective Articles Co., Ltd. | 中国 | $20.3K |
| 2025-12-15 | 其他头饰 | Qingdao Cleanhealth Protective Articles Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2025-11-26 | 其他头饰 | Qingdao Cleanhealth Protective Articles Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2025-10-28 | 其他头饰 | Qingdao Cleanhealth Protective Articles Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | PET塑料片材 | SERVEONE MRO INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.6K |
| 2026-06-25 | PET塑料片材 | SERVEONE MRO INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.6K |