Luna Tran Mfg Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 旧衣物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI LUNA TRầN
0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$680.9K
出口金额
—
最近进口
2025-09-24
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316213251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76RKDPQ |
| 成立日期 | 2020-03-24 |
| 联系地址 | 25/39 Đường số 8, Khu phố 1, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LUNA TRẦN |
| 企业英文名称 | LUNA TRAN MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/39 Đường số 8, Khu phố 1, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84374551514 |
| 邮箱 | lunatrancoltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630900 | 旧衣物 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加蓬 | 6 | $256.3K |
| 加纳 | 9 | $170.0K |
| 刚果(布) | 2 | $118.3K |
| 多哥 | 16 | $71.3K |
| 尼日利亚 | 9 | $44.9K |
| 毛里塔尼亚 | 1 | $12.8K |
| 贝宁 | 1 | $4.0K |
| 莫桑比克 | 1 | $2.6K |
| 几内亚 | 2 | $880 |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boutique Dia | 加蓬 | 6 | $256.3K | 纤维纸板手提包、聚乙烯袋 |
| Veglte Enterprise Ghana | 加纳 | 6 | $152.2K | 纤维纸板手提包、旧衣物 |
| Okemba Marius Severin | 刚果(布) | 2 | $118.3K | 纤维纸板手提包 |
| Okoroafor Micheal Godlike | 多哥 | 8 | $39.3K | 旧衣物 |
| Agu Shedrach Elendu | 多哥 | 8 | $32.0K | 旧衣物 |
| Emanuelchris Ventures | 尼日利亚 | 5 | $22.9K | 硫化橡胶垫、PVC泡沫板 |
| Veglite Enterprise | 加纳 | 3 | $17.8K | 塑料/纺织手提包、其他纤维纸板容器 |
| Mohamed Vall Abdellahi Ould | 毛里塔尼亚 | 1 | $12.8K | 婴儿纺织服装 |
| VigoCh Services | 尼日利亚 | 2 | $9.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Terangizo Enterprises | 尼日利亚 | 1 | $9.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 旧衣物 | DJIDJOLE AFRICA | 贝宁 | $2.0K |
| 2025-09-24 | 旧衣物 | DJIDJOLE AFRICA | 贝宁 | $1.0K |
| 2025-09-24 | 旧衣物 | DJIDJOLE AFRICA | 贝宁 | $1.0K |
| 2025-08-28 | 非瓦楞折叠盒 | VEGLITE ENTERPRISE | 加纳 | $6.0K |
| 2025-07-29 | 非棉针织背心 | SOGBE SACKO | 几内亚 | $600 |
| 2025-07-09 | 旧衣物 | AGU SHEDRACH ELENDU | 多哥 | $2.0K |
| 2025-07-09 | 旧衣物 | AGU SHEDRACH ELENDU | 多哥 | $1.0K |
| 2025-07-09 | 旧衣物 | AGU SHEDRACH ELENDU | 多哥 | $1.0K |
| 2025-07-03 | 旧衣物 | GOLDINGTRAD LOGISTICS ENTERPRISES | 尼日利亚 | $1.0K |
| 2025-07-03 | 旧衣物 | GOLDINGTRAD LOGISTICS ENTERPRISES | 尼日利亚 | $2.0K |