Luna Tran Mfg Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 旧衣物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI LUNA TRầN

0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$680.9K
出口金额
最近进口
2025-09-24
最近出口
0
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $103.2K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $103.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $103.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316213251
企查查编码QVN76RKDPQ
成立日期2020-03-24
联系地址25/39 Đường số 8, Khu phố 1, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LUNA TRẦN
企业英文名称LUNA TRAN MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址25/39 Đường số 8, Khu phố 1, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+84374551514
邮箱lunatrancoltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
630900旧衣物
420229纤维纸板手提包
392112PVC泡沫板
401610硫化橡胶垫
640690鞋靴零件
650500针织头饰
481920非瓦楞折叠盒
420299其他纤维纸板容器
610990非棉针织背心
611190婴儿纺织服装

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加蓬6$256.3K
加纳9$170.0K
刚果(布)2$118.3K
多哥16$71.3K
尼日利亚9$44.9K
毛里塔尼亚1$12.8K
贝宁1$4.0K
莫桑比克1$2.6K
几内亚2$880

贸易伙伴

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Boutique Dia加蓬6$256.3K纤维纸板手提包、聚乙烯袋
Veglte Enterprise Ghana加纳6$152.2K纤维纸板手提包、旧衣物
Okemba Marius Severin刚果(布)2$118.3K纤维纸板手提包
Okoroafor Micheal Godlike多哥8$39.3K旧衣物
Agu Shedrach Elendu多哥8$32.0K旧衣物
Emanuelchris Ventures尼日利亚5$22.9K硫化橡胶垫、PVC泡沫板
Veglite Enterprise加纳3$17.8K塑料/纺织手提包、其他纤维纸板容器
Mohamed Vall Abdellahi Ould毛里塔尼亚1$12.8K婴儿纺织服装
VigoCh Services尼日利亚2$9.0K车身零件、其他车辆零件
Terangizo Enterprises尼日利亚1$9.0K车身零件、其他车辆零件

近期贸易明细

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-24旧衣物DJIDJOLE AFRICA贝宁$2.0K
2025-09-24旧衣物DJIDJOLE AFRICA贝宁$1.0K
2025-09-24旧衣物DJIDJOLE AFRICA贝宁$1.0K
2025-08-28非瓦楞折叠盒VEGLITE ENTERPRISE加纳$6.0K
2025-07-29非棉针织背心SOGBE SACKO几内亚$600
2025-07-09旧衣物AGU SHEDRACH ELENDU多哥$2.0K
2025-07-09旧衣物AGU SHEDRACH ELENDU多哥$1.0K
2025-07-09旧衣物AGU SHEDRACH ELENDU多哥$1.0K
2025-07-03旧衣物GOLDINGTRAD LOGISTICS ENTERPRISES尼日利亚$1.0K
2025-07-03旧衣物GOLDINGTRAD LOGISTICS ENTERPRISES尼日利亚$2.0K

相关企业 · 同类产品

Luna Tran Mfg Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →