Viet My Global Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIệT Mỹ GLOBAL
- Facebook1
6
进口笔数
0
出口笔数
$95.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202163568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQUFP4H |
| 成立日期 | 2022-06-09 |
| 联系地址 | Số 48, Đường Hoàng Thế Trung, Thôn Văn Cú, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT MỸ GLOBAL |
| 企业英文名称 | Viet My Global Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 48, Đường Hoàng Thế Trung, Tổ dân phố Văn Cú, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6391 - Hoạt động thông tấn 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0906074986 |
| 邮箱 | vietmyglobal66@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $95.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Avid New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.4K | 其他塑料建材、其他木屑板 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Henan Asxoon Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Qingdao Youngbo New Material Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-20 | 塑料地板 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $27.3K |
| 2026-04-20 | 塑料地板 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $27.3K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-02-11 | 钢铁螺钉螺栓 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-01-28 | 塑料地板 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-28 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $341 |
| 2026-01-16 | PVC地板/墙覆盖物 | QINGDAO YOUNGBO NEW MATERIAL TECH CO LTD | 中国 | $3.0K |