Phan Huynh Nguyen Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 柚木结构材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHAN HUỳNH NGUYễN
18
进口笔数
2
出口笔数
$324.2K
进口金额
$68.4K
出口金额
2024-10-10
最近进口
2025-06-09
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314034271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJ9X3SC |
| 成立日期 | 2016-09-27 |
| 联系地址 | 304/85/5 Bùi Đình Tuý, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHAN HUỲNH NGUYỄN |
| 企业英文名称 | PHAN HUYNH NGUYEN IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn Phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 0913788485 |
| 邮箱 | phntimber@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440723 | 柚木结构材 |
| 440342 | 柚木原木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440723 | 柚木结构材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 13 | $286.2K |
| 哥斯达黎加 | 5 | $38.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $51.1K |
| 马来西亚 | 1 | $17.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chansaket Teak Wood Processing Factory | 老挝 | 13 | $286.2K | 柚木结构材、其他粗加工木材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Central National Asia Ltd. | 印度 | 1 | $51.1K | 柚木原木、其他热带原木 |
| PAK LOK SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $17.3K | 柚木结构材、塑料地板 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 柚木结构材 | CHANSAKET TEAK WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $11.8K |
| 2024-05-25 | 柚木结构材 | CHANSAKET TEAK WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $11.0K |
| 2024-05-10 | 柚木结构材 | CHANSAKET TEAK WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $11.2K |
| 2024-03-04 | 柚木结构材 | CHANSAKET TEAK WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $13.7K |
| 2024-02-07 | 柚木结构材 | CHANSAKET TEAK WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $12.6K |
| 2024-01-20 | 柚木结构材 | CHANSAKET TEAK WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $10.9K |
| 2023-12-03 | 柚木结构材 | CHANSAKET TEAK WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $14.1K |
| 2023-11-08 | 柚木结构材 | CHANSAKET TEAK WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $18.9K |
| 2023-08-28 | 柚木结构材 | CHANSAKET TEAK WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $12.8K |
| 2023-07-11 | 柚木结构材 | CHANSAKET TEAK WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $54.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 柚木结构材 | PAK LOK SDN BHD | 马来西亚 | $17.3K |
| 2023-01-13 | 柚木结构材 | CENTRAL NATIONAL ASIA LTD | 印度 | $4.5K |
| 2023-01-13 | 柚木结构材 | CENTRAL NATIONAL ASIA LTD | 印度 | $29.3K |
| 2023-01-13 | 柚木结构材 | CENTRAL NATIONAL ASIA LTD | 印度 | $17.4K |