Tri Lang International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI QUốC Tế TRí LANG
12
进口笔数
7
出口笔数
$135.0K
进口金额
$44.5K
出口金额
2024-05-02
最近进口
2023-11-02
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901123504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74G1G54 |
| 成立日期 | 2022-06-30 |
| 联系地址 | Đường Phan Đình Phùng, Xã Minh Hải, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TRÍ LANG |
| 企业英文名称 | TRI LANG INTERNATIONAL TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Phan Đình Phùng, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn |
| 电话 | 0353055158 |
| 邮箱 | zhilang.official@outlook.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $135.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $44.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongyang Desheng Dyeing Auxiliaries Co., Ltd. | 中国 | 8 | $113.3K | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Dongyang Xingbang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.5K | 初级硅氧烷、纺织染色助剂 |
| Xian Haihui Grandeur New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.2K | 荧光增白染料、葡萄糖酸化合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 7 | $44.5K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-02 | 非离子表面活性剂 | DONGYANG DESHENG DYEING AUXILIARIES CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-05-02 | 纺织染色助剂 | DONGYANG DESHENG DYEING AUXILIARIES CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-05-02 | 非离子表面活性剂 | DONGYANG DESHENG DYEING AUXILIARIES CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-02-28 | 工业清洁制剂 | DONGYANG DESHENG DYEING AUXILIARIES CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-02-28 | 非离子表面活性剂 | DONGYANG DESHENG DYEING AUXILIARIES CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2024-02-28 | 非离子表面活性剂 | DONGYANG DESHENG DYEING AUXILIARIES CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-02-19 | 纺织染色助剂 | DONGYANG XINGBANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2023-12-06 | 纺织染色助剂 | DONGYANG XINGBANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-12-06 | 工业清洁制剂 | DONGYANG DESHENG DYEING AUXILIARIES CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-11-17 | 初级硅氧烷 | DONGYANG DESHENG DYEING AUXILIARIES CO LTD | 中国 | $10.0K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-02 | 初级硅氧烷 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2023-10-26 | 初级硅氧烷 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2023-10-25 | 初级硅氧烷 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2023-08-07 | 初级硅氧烷 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2023-07-25 | 初级硅氧烷 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2023-04-26 | 造纸染色剂 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2023-04-12 | 造纸染色剂 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $5.9K |