VAN TUONG MINH TRADING CORP ORATION
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 混凝土搅拌机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI VạN TườNG MINH
19
进口笔数
0
出口笔数
$806.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314605165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TPS9F7 |
| 成立日期 | 2017-08-31 |
| 联系地址 | G37 Đường số 1, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẠN TƯỜNG MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 29/11/5 Lê Đức Thọ, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0918731788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $725.4K |
| 德国 | 1 | $80.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BHS (TIANJIN) TRADING CO.,LTD. | 中国 | 14 | $538.9K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| BHS (TIANJIN) TRADING CO LTD | 加拿大 | 1 | $122.0K | 混凝土搅拌机 |
| BHS SONTHOFEN GMBH | 德国 | 1 | $80.5K | 矿物加工机零件、其他塑料制品 |
| BHS SONTHOFEN (TIANJIN) MACHINERY CO LTD | 中国 | 3 | $64.6K | 矿物混合机、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 非泡沫橡胶密封件 | BHS (TIANJIN) TRADING CO.,LTD. | 中国 | $200 |
| 2026-01-13 | 矿物加工机零件 | BHS (TIANJIN) TRADING CO.,LTD. | 中国 | $0 |
| 2026-01-13 | 矿物加工机零件 | BHS (TIANJIN) TRADING CO.,LTD. | 中国 | $9 |
| 2026-01-13 | 矿物加工机零件 | BHS (TIANJIN) TRADING CO.,LTD. | 中国 | $149 |
| 2026-01-13 | 矿物加工机零件 | BHS (TIANJIN) TRADING CO.,LTD. | 中国 | $27 |
| 2026-01-13 | 矿物加工机零件 | BHS (TIANJIN) TRADING CO.,LTD. | 中国 | $15 |
| 2026-01-13 | 矿物加工机零件 | BHS (TIANJIN) TRADING CO.,LTD. | 中国 | $2 |
| 2026-01-13 | 矿物加工机零件 | BHS (TIANJIN) TRADING CO.,LTD. | 中国 | $0 |
| 2026-01-13 | 矿物加工机零件 | BHS (TIANJIN) TRADING CO.,LTD. | 中国 | $2 |
| 2026-01-13 | 矿物加工机零件 | BHS (TIANJIN) TRADING CO.,LTD. | 中国 | $361 |