T&H Glass 8 Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU T&H GLASS 8
22
进口笔数
0
出口笔数
$300.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107829199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN123KBS4 |
| 成立日期 | 2017-05-08 |
| 联系地址 | Số nhà 17, Ngách 14, Ngõ 102 Pháo Đài Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU T&H GLASS 8 |
| 企业英文名称 | T&H GLASS 8 IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17, Ngách 14, Ngõ 102 Pháo Đài Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84983269293 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 442191 | 竹制木制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $300.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Elitemoto Co., Ltd. | 中国 | 10 | $149.0K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Xuzhou Support Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $95.0K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Zhongmaoda International Trade Ltd. | 中国 | 3 | $34.2K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Sichuan Locusts Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 真空瓶及零件、塑料餐具 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贱金属盖 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $423 |
| 2026-04-28 | 贱金属盖 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-28 | 贱金属盖 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $82 |
| 2026-04-28 | 贱金属盖 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $189 |
| 2026-04-28 | 贱金属盖 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $82 |
| 2026-04-28 | 贱金属盖 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-28 | 贱金属盖 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $169 |
| 2026-04-28 | 贱金属盖 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $276 |
| 2026-04-28 | 贱金属盖 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.2K |