Secoin Corporation
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 混凝土建筑砖块
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Secoin
- 邮箱7
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
12
进口笔数
2
出口笔数
$1.5K
进口金额
$600
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-12-08
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104260436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWD9EQB7 |
| 成立日期 | 2009-12-17 |
| 联系地址 | Số 9D2 Saigon Pearl, 92 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SECOIN |
| 企业英文名称 | SECOIN CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9D2 Saigon Pearl, 92 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842862550909 |
| 邮箱 | secoin@secoin.vn |
| 官网 | www.secoin.vn |
| 传真 | 0862980909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 740亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
| 690510 | 陶瓷瓦 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $1.3K |
| 荷兰 | 1 | $145 |
| 美国 | 7 | $103 |
| 越南 | 2 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $600 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruei Kawara Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.3K | 陶瓷瓦、未硫化橡胶片 |
| De Tegel B.V. | 荷兰 | 1 | $145 | 高吸水率瓷砖 |
| Zia Tile | 美国 | 1 | $56 | 石灰石制品、混凝土建筑砖块 |
| Exquisite Surfaces | 美国 | 4 | $44 | 混凝土建筑砖块、加强石制瓦片 |
| Exquisite Surfaces San Francisco | 美国 | 1 | $2 | 混凝土建筑砖块 |
| Exquisite Surfaces Beverly Hills | 美国 | 1 | $1 | 混凝土建筑砖块 |
| Exquisite Surfaces | 越南 | 1 | $1 | 混凝土建筑砖块 |
| Jerusalem Stone Collection Inc. | 越南 | 1 | $1 | 混凝土建筑砖块 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Studio McQualter | 澳大利亚 | 2 | $600 | 加强石制瓦片、混凝土建筑砖块 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 混凝土建筑砖块 | EXQUISITE SURFACES | 美国 | $4 |
| 2026-03-12 | 混凝土建筑砖块 | EXQUISITE SURFACES | 美国 | $4 |
| 2025-12-26 | 混凝土建筑砖块 | EXQUISITE SURFACES SAN FRANCISCO | 美国 | $2 |
| 2025-09-27 | 混凝土建筑砖块 | EXQUISITE SURFACES | 越南 | $1 |
| 2025-06-13 | 混凝土建筑砖块 | EXQUISITE SURFACES BEVERLY HILLS | 美国 | $1 |
| 2025-03-08 | 混凝土建筑砖块 | JERUSALEM STONE COLLECTION INC | 越南 | $1 |
| 2024-11-23 | 陶瓷瓦 | MARUEI KAWARA CO LTD | 日本 | $20 |
| 2024-11-23 | 陶瓷瓦 | MARUEI KAWARA CO LTD | 日本 | $4 |
| 2024-11-23 | 陶瓷瓦 | MARUEI KAWARA CO LTD | 日本 | $12 |
| 2024-11-23 | 陶瓷瓦 | MARUEI KAWARA CO LTD | 日本 | $16 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 加强石制瓦片 | STUDIO MCQUALTER | 澳大利亚 | $200 |
| 2025-11-13 | 加强石制瓦片 | STUDIO MCQUALTER | 澳大利亚 | $400 |