Elfleda Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 洗发剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ELFLEDA
3
进口笔数
0
出口笔数
$101.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901121391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3D2FF6R |
| 成立日期 | 2022-05-23 |
| 联系地址 | Số 83 đường Nguyên Khiết, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ELFLEDA |
| 企业英文名称 | ELFLEDA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 83 đường Nguyên Khiết, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84826632226 |
| 邮箱 | tuxedo8620032010@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $101.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Huati Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $101.1K | 洗发剂、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 其他护发品 | GUANGZHOU HUATI COSMETICS CO.,LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-09 | 洗发剂 | GUANGZHOU HUATI COSMETICS CO.,LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-09 | 其他护发品 | GUANGZHOU HUATI COSMETICS CO.,LTD. | 中国 | $9.9K |
| 2025-12-09 | 洗发剂 | GUANGZHOU HUATI COSMETICS CO.,LTD. | 中国 | $11.7K |
| 2024-04-02 | 其他护发品 | GUANGZHOU HUATI COSMETICS CO.,LTD. | 中国 | $13.5K |
| 2024-04-02 | 洗发剂 | GUANGZHOU HUATI COSMETICS CO.,LTD. | 中国 | $12.3K |
| 2023-02-09 | 洗发剂 | GUANGZHOU HUATI COSMETICS CO.,LTD. | 中国 | $5.4K |
| 2023-02-09 | 其他护发品 | GUANGZHOU HUATI COSMETICS CO.,LTD. | 中国 | $20.3K |
| 2023-02-09 | 其他护发品 | GUANGZHOU HUATI COSMETICS CO.,LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2023-02-09 | 洗发剂 | GUANGZHOU HUATI COSMETICS CO.,LTD. | 中国 | $20.8K |