Cheng Chiao Import Export Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 织机零件附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU CHENG CHIAO
71
进口笔数
0
出口笔数
$314.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703070817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3CWAX2 |
| 成立日期 | 2022-07-08 |
| 联系地址 | Lô 23 Đường GS13, Khu phố Tây A, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU CHENG CHIAO |
| 企业英文名称 | CHENG CHIAO IMPORT EXPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 Đường số 10, khu TTHC, khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84383120905 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844849 | 织机零件附件 |
| 845140 | 洗漂染机 |
| 844842 | 织机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 844819 | 辅助机械 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $276.3K |
| 中国台湾 | 9 | $33.9K |
| 奥地利 | 2 | $2.8K |
| 日本 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Onetek Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 34 | $202.8K | 其他钢铁制品、织机零件附件 |
| Qingdao Wanchun Machinery Co., Ltd. | 中国 | 14 | $42.6K | 无梭织机、织机零件附件 |
| MINGSCAPE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 6 | $20.0K | 洗漂染机、电力控制板 |
| Ningbo Onetek Textile Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $16.3K | 织机零件附件、辅助机械 |
| GEENG TYAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $8.6K | 针织机零件、机器零件(非成圈) |
| CHARN TAI MACHINERY INDUSTRY CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $5.4K | 皮带输送机、齿轮及变速器 |
| Hai'an Zhanye Textile Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.4K | 织机零件附件、印刷电路 |
| Jiangsu Yonggu Nanotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 织机零件、其他塑料制品 |
| Qingdao Zhongyigou Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $390 | 合成单丝纱线、其他塑料制品 |
| Qingdao Yingjia Haiyi Network Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 圆型针织机 | GEENG TYAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 圆型针织机 | GEENG TYAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $4.3K |
| 2026-04-13 | 高压塑料软管 | NINGBO ONETEK TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO ONETEK TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-13 | 高压塑料软管 | NINGBO ONETEK TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO ONETEK TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-13 | 人造蜡 | NINGBO ONETEK TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-13 | 人造蜡 | NINGBO ONETEK TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-12 | 织机零件附件 | NINGBO ONETEK TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-12 | 织机零件附件 | NINGBO ONETEK TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $4 |