Phuong My Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他印刷图片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHươNG MY GROUP
- 邮箱7
2
进口笔数
1
出口笔数
$16.0K
进口金额
$840
出口金额
2026-04-16
最近进口
2024-04-27
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316904724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2H49UYG |
| 成立日期 | 2021-06-11 |
| 联系地址 | 81 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG MY GROUP |
| 企业英文名称 | PHUONG MY GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 81 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84838225433 |
| 邮箱 | 81lethanhton@phuongmy.com |
| 官网 | www.phuongmy.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 600690 | 其他针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620459 | 其他纺织裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $10.2K |
| 法国 | 1 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拿马 | 1 | $840 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bella Tela Ltd. | 英国 | 1 | $10.2K | 无底布刺绣品、高强力机织物 |
| STUDIOS LUCE | 法国 | 1 | $5.8K | 其他印刷图片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FASHION RUNWAY S A | 巴拿马 | 1 | $840 | 化纤连衣裙、其他纺织连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他印刷图片 | STUDIOS LUCE | 法国 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 其他印刷图片 | STUDIOS LUCE | 法国 | $2.9K |
| 2023-03-16 | 其他针织布 | BELLA TELA LTD | 英国 | $1.0K |
| 2023-03-16 | 其他针织布 | BELLA TELA LTD | 英国 | $845 |
| 2023-03-16 | 其他针织布 | BELLA TELA LTD | 英国 | $970 |
| 2023-03-16 | 其他针织布 | BELLA TELA LTD | 英国 | $941 |
| 2023-03-16 | 其他针织布 | BELLA TELA LTD | 英国 | $1.0K |
| 2023-03-16 | 其他针织布 | BELLA TELA LTD | 英国 | $941 |
| 2023-03-16 | 其他针织布 | BELLA TELA LTD | 英国 | $845 |
| 2023-03-16 | 其他针织布 | BELLA TELA LTD | 英国 | $978 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-27 | 其他纺织裙 | FASHION RUNWAY SA | 巴拿马 | $300 |
| 2024-04-27 | 其他纺织裙 | FASHION RUNWAY SA | 巴拿马 | $315 |
| 2024-04-27 | 其他纺织裙 | FASHION RUNWAY SA | 巴拿马 | $110 |
| 2024-04-27 | 其他纺织裙 | FASHION RUNWAY SA | 巴拿马 | $115 |