Ca Na Ro Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ca Na Ro
42
进口笔数
0
出口笔数
$548.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310775984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0QQWK6 |
| 成立日期 | 2011-04-15 |
| 联系地址 | 29/30 Hoàng Hoa Thám, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CA NA RO |
| 企业英文名称 | CA NA RO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/30 Hoàng Hoa Thám, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84932195942 |
| 邮箱 | contact@canaro.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382100 | 培养基 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $253.8K |
| 中国台湾 | 15 | $235.8K |
| 英国 | 15 | $57.9K |
| 中国 | 2 | $624 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIWAN ADVANCED NANOTECH INC | 中国台湾 | 15 | $235.8K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| One Lambda, Inc. | 美国 | 6 | $209.3K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Neogen Corporation | 英国 | 10 | $41.3K | 培养基、诊断试剂 |
| Amplyus LLC | 美国 | 5 | $39.8K | 其他塑料制品、分析仪器 |
| Neogen Europe Ltd. | 英国 | 4 | $11.0K | 其他诊断试剂、培养基 |
| Neogen Ireland Ltd. | 英国 | 1 | $5.6K | 培养基、其他诊断试剂 |
| Minipcr Bio | 美国 | 1 | $2.5K | 色谱仪、光学辐射仪器 |
| Neogen Corp. | 美国 | 1 | $2.1K | 其他诊断试剂、培养基 |
| Neogen Europe Ltd. | 美国 | 1 | $686 | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| 834a637b2b78c1bf104fb8b54ab581ed | 1 | $70 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 诊断试剂 | ONE LAMBDA INC. | 美国 | $373 |
| 2026-03-13 | 诊断试剂 | ONE LAMBDA INC. | 美国 | $2.4K |
| 2026-03-13 | 诊断试剂 | ONE LAMBDA INC. | 美国 | $2.2K |
| 2026-03-13 | 诊断试剂 | ONE LAMBDA INC. | 美国 | $20.8K |
| 2026-03-13 | 诊断试剂 | ONE LAMBDA INC. | 美国 | $501 |
| 2026-03-13 | 诊断试剂 | ONE LAMBDA INC. | 美国 | $2.4K |
| 2026-03-13 | 诊断试剂 | ONE LAMBDA INC. | 美国 | $1.7K |
| 2026-01-09 | 诊断试剂 | TAIWAN ADVANCED NANOTECH INC | 中国台湾 | $990 |
| 2026-01-09 | 诊断试剂 | TAIWAN ADVANCED NANOTECH INC | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-01-09 | 其他测量仪器 | TAIWAN ADVANCED NANOTECH INC | 中国台湾 | $5.0K |