Basic Global Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ BảN TOàN CầU
1
进口笔数
0
出口笔数
$502
进口金额
$0
出口金额
2024-09-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312176489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEUBH8BE |
| 成立日期 | 2013-03-08 |
| 联系地址 | 18/7 Tam Bình, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ BẢN TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | BASIC GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 18/7 Tam Bình, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02822441414 |
| 邮箱 | cobanvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 770亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $502 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen HLY E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $502 | 其他粘合剂≤1kg、服装零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-11 | 电气信号装置 | SHENZHEN HLY E COMMERCE CO LTD | 中国 | $93 |
| 2024-09-11 | 电气信号装置 | SHENZHEN HLY E COMMERCE CO LTD | 中国 | $93 |
| 2024-09-11 | 电气信号装置 | SHENZHEN HLY E COMMERCE CO LTD | 中国 | $4 |
| 2024-09-11 | 电气信号装置 | SHENZHEN HLY E COMMERCE CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-09-11 | 电气信号装置 | SHENZHEN HLY E COMMERCE CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-09-11 | 电气信号装置 | SHENZHEN HLY E COMMERCE CO LTD | 中国 | $75 |
| 2024-09-11 | 电气信号装置 | SHENZHEN HLY E COMMERCE CO LTD | 中国 | $67 |
| 2024-09-11 | 电气信号装置 | SHENZHEN HLY E COMMERCE CO LTD | 中国 | $4 |
| 2024-09-11 | 电气信号装置 | SHENZHEN HLY E COMMERCE CO LTD | 中国 | $3 |
| 2024-09-11 | 电气信号装置 | SHENZHEN HLY E COMMERCE CO LTD | 中国 | $75 |