Viet An Food VAF Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 1-6%脂肪乳品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THứC ăN VIệT AN - VAF
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$201.5K
出口金额
—
最近进口
2025-10-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702660450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABVJ04T |
| 成立日期 | 2018-05-03 |
| 联系地址 | Số 165, đường số 5, KDC. Hiệp Thành 3, Tổ 104, Khu phố. 7, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỨC ĂN VIỆT AN - VAF |
| 企业英文名称 | VIET AN FOOD - VAF COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65 Đường D12, KP1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84989501061 |
| 邮箱 | hddt.vietanfood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 040320 | 酸奶 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200811 | 花生 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 13 | $178.7K |
| 越南 | 4 | $22.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunvina Import Export Co., Ltd. | 越南 | 5 | $82.0K | 调味甜水、其他非酒精饮料 |
| CH Bunra Trans Cargo Co., Ltd. | 越南 | 6 | $73.5K | 1-6%脂肪乳品、公交卡车轮胎 |
| LCSHHS (Cambodia) Cargo Co., Ltd. | 越南 | 6 | $46.1K | 非耐火灰浆、纸面石膏板 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 酸奶 | SUNVINA IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $53 |
| 2025-10-29 | 酸奶 | SUNVINA IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $440 |
| 2025-10-29 | 酸奶 | SUNVINA IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $777 |
| 2025-10-29 | 酸奶 | SUNVINA IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $724 |
| 2025-10-29 | 酸奶 | SUNVINA IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $91 |
| 2025-10-29 | 酸奶 | SUNVINA IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $91 |
| 2025-10-29 | 酸奶 | SUNVINA IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $93 |
| 2025-10-29 | 酸奶 | SUNVINA IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $230 |
| 2025-10-22 | 加糖乳制品 | SUNVINA IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2025-10-22 | 酸奶 | SUNVINA IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $589 |