PHAP VIET FEED JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thức ăn Chăn Nuôi Pháp Việt
22
进口笔数
0
出口笔数
$5.79M
进口金额
$0
出口金额
2024-02-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900243220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1FUUF5G |
| 成立日期 | 2005-10-17 |
| 联系地址 | Thôn An Lạc, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI PHÁP VIỆT |
| 企业英文名称 | PHAP VIET FEED JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842213997768 |
| 邮箱 | domai@phavico.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 245.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 13 | $3.76M |
| 阿根廷 | 7 | $1.75M |
| 美国 | 1 | $263.1K |
| 中国 | 1 | $13.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BUNGE ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 7 | $2.23M | 粗制大豆油、粗棕榈油 |
| ENERFO PTE LTD | 新加坡 | 7 | $1.47M | 大豆油渣、其他玉米 |
| BUNGE SA | 巴西 | 2 | $953.9K | 其他玉米、大豆油渣 |
| CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 4 | $647.6K | 大豆油渣、其他玉米 | |
| BUNGE SA | 阿根廷 | 1 | $478.0K | 大豆油渣、其他玉米 |
| HEILONGJIANG EPPEN BIOTECH CO., LTD. | 中国 | 1 | $13.4K | 含氧氨基化合物、氨基酸及酯类 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-05 | 其他玉米 | ENERFO PTE LTD | 巴西 | $285.9K |
| 2024-01-23 | 其他玉米 | BUNGE SA | 巴西 | $477.0K |
| 2024-01-06 | 其他玉米 | BUNGE SA | 巴西 | $477.0K |
| 2024-01-03 | 其他玉米 | ENERFO PTE LTD | 巴西 | $285.9K |
| 2023-12-11 | 其他玉米 | ENERFO PTE LTD | 巴西 | $157.8K |
| 2023-11-02 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $478.0K |
| 2023-11-02 | 其他玉米 | ENERFO PTE LTD | 巴西 | $157.8K |
| 2023-10-27 | 其他玉米 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $139.9K |
| 2023-10-25 | 其他玉米 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 巴西 | $126.6K |
| 2023-10-14 | 其他玉米 | BUNGE ASIA PTE. LTD. | 巴西 | $478.0K |