Viet Hoa Import Export & Investment Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU VIệT HOA
72
进口笔数
0
出口笔数
$5.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107257054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HA55PH |
| 成立日期 | 2015-12-17 |
| 联系地址 | Số 32 ngõ 30 đường Tựu Liệt, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT HOA |
| 企业英文名称 | VIET HOA IMPORT EXPORT AND INVESTMENT TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84903448668 |
| 邮箱 | viethoa@bomnuoc.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 71 | $5.66M |
| 中国 | 1 | $17.6K |
| 土耳其 | 1 | $12.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pentax S.p.A. | 意大利 | 47 | $4.29M | 其他离心泵、泵零件 |
| Pentax Industries S.p.A. | 意大利 | 22 | $1.36M | 其他离心泵、泵零件 |
| Motive S.r.l. | 意大利 | 2 | $22.3K | 750W-75kW交流电机、齿轮及变速器 |
| Motive (Shanghai) Power Transmission Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 750W-75kW交流电机、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他离心泵 | PENTAX INDUSTRIES S.P.A. | 意大利 | $3.8K |
| 2026-04-13 | 其他离心泵 | PENTAX INDUSTRIES S.P.A. | 意大利 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 其他离心泵 | PENTAX INDUSTRIES S.P.A. | 意大利 | $5.3K |
| 2026-04-13 | 泵零件 | PENTAX INDUSTRIES S.P.A. | 意大利 | $541 |
| 2026-04-13 | 其他离心泵 | PENTAX INDUSTRIES S.P.A. | 意大利 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 泵零件 | PENTAX INDUSTRIES S.P.A. | 意大利 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 其他离心泵 | PENTAX INDUSTRIES S.P.A. | 意大利 | $3.1K |
| 2026-04-13 | 其他离心泵 | PENTAX INDUSTRIES S.P.A. | 意大利 | $5.3K |
| 2026-04-13 | 其他离心泵 | PENTAX INDUSTRIES S.P.A. | 意大利 | $10.3K |
| 2026-04-13 | 其他离心泵 | PENTAX INDUSTRIES S.P.A. | 意大利 | $13.0K |