Zhong Xin Hanoi Industry Import Export Invest Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 花岗岩块/板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU CôNG NGHIệP ZHONG XIN Hà NộI
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$25.0K
出口金额
—
最近进口
2023-03-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109077226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQA29F4D |
| 成立日期 | 2020-01-31 |
| 联系地址 | Số 33-TT9 Khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHIỆP ZHONG XIN HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | ZHONG XIN HANOI INDUSTRY IMPORT EXPORT INVEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33-TT9 Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84918171533 |
| 邮箱 | hong038383@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251612 | 花岗岩块/板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $25.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Tiannai Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.0K | 切割大理石块、原状花岗岩 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-28 | 花岗岩块/板 | XIAMEN TIANNAI INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-03-28 | 花岗岩块/板 | XIAMEN TIANNAI INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-03-25 | 花岗岩块/板 | XIAMEN TIANNAI INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $9.4K |
| 2023-03-25 | 花岗岩块/板 | XIAMEN TIANNAI INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $4.0K |