XEN_LU_LO Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 荧光增白染料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ XEN_LU_LO
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107516911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXAKCN8 |
| 成立日期 | 2016-07-25 |
| 联系地址 | Tầng 06, Tòa nhà ZEN TOWER, Số 12 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ XEN_LU_LO |
| 企业英文名称 | XEN_LU_LO TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 06, Tòa nhà ZEN TOWER, Số 12 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84903246998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390720 | 390720 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.31M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong YuancAI New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $806.0K | 荧光增白染料、造纸染色剂 |
| Hong Kong Yuancai Industrial Investment Co., Ltd. | 中国 | 15 | $466.2K | 其他丙烯酸聚合物、造纸染色剂 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.4K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Nanning Gaoli Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 钢铁卫浴器具、丙烯酸短纤纱 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | HONG KONG YUANCAI INDUSTRIAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $32.7K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | HONG KONG YUANCAI INDUSTRIAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $32.7K |
| 2026-02-25 | 其他化学制剂 | HONG KONG YUANCAI INDUSTRIAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-11-27 | 其他化学制剂 | HONG KONG YUANCAI INDUSTRIAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2025-10-28 | 其他丙烯酸聚合物 | HONG KONG YUANCAI INDUSTRIAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $36.9K |
| 2025-07-31 | 其他化学制剂 | HONG KONG YUANCAI INDUSTRIAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $32.7K |
| 2025-05-07 | 造纸染色剂 | HONG KONG YUANCAI INDUSTRIAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2025-02-27 | 其他丙烯酸聚合物 | HONG KONG YUANCAI INDUSTRIAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $39.6K |
| 2025-01-22 | 荧光增白染料 | HONG KONG YUANCAI INDUSTRIAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $29.9K |
| 2025-01-08 | 造纸染色剂 | HONG KONG YUANCAI INDUSTRIAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $23.4K |