Nhat Minh Investment & Development Trademark Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 塑料文具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thương Hiệu Nhật Minh
18
进口笔数
0
出口笔数
$391.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106811872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNES7WCKT |
| 成立日期 | 2015-04-06 |
| 联系地址 | Xóm Chùa Nhĩ, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH INVESTMENT AND DEVELOPMENT TRADEMARK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Chùa Nhĩ, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6312 - Cổng thông tin 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842432003100 |
| 邮箱 | nhatminh158@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 660320 | 伞骨 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 660390 | 伞零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $391.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $261.0K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $130.2K | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 阀门龙头 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-27 | 衡器零件 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 衡器零件 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 阀门零件 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-27 | 过滤净化器零件 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-27 | 液体过滤机械 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $514 |
| 2026-04-27 | 减压阀 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 不锈钢管件 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-27 | 液体过滤机械 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $217 |
| 2026-04-27 | 泵零件 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $16 |