Dong Vinh Trade & Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xây Dựng Đông Vinh
0
进口笔数
75
出口笔数
$0
进口金额
$148.7K
出口金额
—
最近进口
2026-06-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201200016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY880A34 |
| 成立日期 | 2011-09-19 |
| 联系地址 | Số 219 L5- A10 Hoàng Huy, Thôn Vĩnh Khê, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG ĐÔNG VINH |
| 企业英文名称 | DONG VINH TRADE AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 219 L5- A10 Hoàng Huy, Tổ dân phố Vĩnh Khê, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842253293417 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 75 | $148.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 75 | $148.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 清洁用布 | Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-16 | 清洁用布 | Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 清洁用布 | Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 清洁用布 | Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-21 | 清洁用布 | Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-03-18 | 清洁用布 | Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-03-17 | 清洁用布 | Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-01-27 | 清洁用布 | Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-01-26 | 清洁用布 | Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2025-12-31 | 清洁用布 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |