Chairs Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
5
进口笔数
0
出口笔数
$21.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316556636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7ARMEM |
| 成立日期 | 2020-10-26 |
| 联系地址 | 19 đường Tân Chánh Hiệp 35, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TECH CHAIRS |
| 企业英文名称 | TECH CHAIRS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19 đường Tân Chánh Hiệp 35, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $21.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Potteries Saigon Co., Ltd. | 越南 | 5 | $21.8K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 其他陶瓷制品 | UNITED POTTERIES SAIGON | 越南 | $86 |
| 2025-09-23 | 其他陶瓷制品 | UNITED POTTERIES SAIGON | 越南 | $77 |
| 2025-09-23 | 其他陶瓷制品 | UNITED POTTERIES SAIGON | 越南 | $67 |
| 2025-09-23 | 其他水泥制品 | UNITED POTTERIES SAIGON | 越南 | $67 |
| 2025-09-23 | 其他陶瓷制品 | UNITED POTTERIES SAIGON | 越南 | $115 |
| 2025-09-23 | 其他陶瓷装饰品 | UNITED POTTERIES SAIGON | 越南 | $7 |
| 2025-09-23 | 其他陶瓷制品 | UNITED POTTERIES SAIGON | 越南 | $115 |
| 2025-09-23 | 其他陶瓷制品 | UNITED POTTERIES SAIGON | 越南 | $973 |
| 2025-09-23 | 其他陶瓷装饰品 | UNITED POTTERIES SAIGON | 越南 | $3 |
| 2025-09-23 | 其他陶瓷制品 | UNITED POTTERIES SAIGON | 越南 | $84 |