Big Boss Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK & TM BIG BOSS
7
进口笔数
0
出口笔数
$233.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316444347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYA8A86 |
| 成立日期 | 2020-08-18 |
| 联系地址 | Số 8, đường N5, khu phố Tân Thắng, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK & TM BIG BOSS |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 đường D5, khu phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | 0982107504 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 7 | $233.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Lubricant Industry Llc | 阿联酋 | 7 | $233.9K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 非轻质石油 | Global Lubricant Industry Llc | 新西兰 | $9.2K |
| 2025-04-21 | 非轻质石油 | Global Lubricant Industry Llc | 新西兰 | $11.4K |
| 2025-04-21 | 非轻质石油 | Global Lubricant Industry Llc | 新西兰 | $10.5K |
| 2024-11-26 | 非轻质石油 | Global Lubricant Industry Llc | 新西兰 | $7.8K |
| 2024-11-26 | 非轻质石油 | Global Lubricant Industry Llc | 新西兰 | $9.4K |
| 2024-11-26 | 非轻质石油 | Global Lubricant Industry Llc | 新西兰 | $8.4K |
| 2024-11-26 | 非轻质石油 | Global Lubricant Industry Llc | 新西兰 | $9.6K |
| 2024-07-16 | 非轻质石油 | Global Lubricant Industry Llc | 新西兰 | $12.1K |
| 2024-07-16 | 非轻质石油 | Global Lubricant Industry Llc | 新西兰 | $10.5K |
| 2024-07-16 | 非轻质石油 | Global Lubricant Industry Llc | 新西兰 | $10.4K |