Bach Linh Seafood Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 448 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN KINH DOANH CHế BIếN THủY SảN XUấT NHậP KHẩU BạCH LINH
6
进口笔数
448
出口笔数
$590.5K
进口金额
$55.05M
出口金额
2025-12-04
最近进口
2026-07-31
最近出口
4
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1900404705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ95BGKP |
| 成立日期 | 2009-05-14 |
| 联系地址 | 398 ấp Khúc Tréo A, Xã Tân Phong, Thị xã Giá Rai, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN KINH DOANH CHẾ BIẾN THỦY SẢN XUẤT NHẬP KHẨU BẠCH LINH |
| 企业英文名称 | BACH LINH SEAFOOD IMPORT – EXPORT A MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 398 ấp Khúc Tréo A, Xã Phong Thạnh, Cà Mau |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02913853440 |
| 邮箱 | bachlinhseafood.data@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $415.8K |
| 印度 | 2 | $174.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 262 | $35.06M |
| 韩国 | 143 | $15.02M |
| 马来西亚 | 6 | $425.0K |
| 越南 | 4 | $326.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newzea Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $184.8K | 冷冻虾 |
| MOURYA AQUEX PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $174.7K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Nanjing Golden A Mountain Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $145.6K | 冷冻虾 |
| Shanghai Suixiang Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $85.4K | 冷冻虾 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Tao Tian Trade Co., Ltd. | 中国 | 75 | $14.51M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Optimize Integration Group Inc. | 中国 | 58 | $4.97M | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| Samheung Electric Power Co., Ltd. | 韩国 | 47 | $4.04M | 冷冻虾、冷冻章鱼 |
| Fangchenggang City Shengfeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $3.75M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Shanghai Suixiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 41 | $3.52M | 冷冻虾、填充用羽毛羽绒 |
| Newzea Trading Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $2.76M | 冷冻虾、虾制品 |
| Jaeho Foods Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $2.52M | 其他冷冻水果坚果、冷冻虾 |
| Tianjin Jinqinglian Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $2.38M | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
| Bielenda Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $2.26M | 冷冻虾、冷冻章鱼 |
| Ocean Story | 韩国 | 17 | $1.59M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 冷冻虾 | Newzea Trading Co., Ltd. | 越南 | $47.5K |
| 2025-12-02 | 冷冻虾 | Newzea Trading Co., Ltd. | 越南 | $31.0K |
| 2025-12-02 | 冷冻虾 | Newzea Trading Co., Ltd. | 越南 | $31.5K |
| 2025-12-02 | 冷冻虾 | Newzea Trading Co., Ltd. | 越南 | $74.8K |
| 2025-08-04 | 冷冻虾 | MOURYA AQUEX PRIVATE LIMITED | 印度 | $29.5K |
| 2025-08-04 | 冷冻虾 | MOURYA AQUEX PRIVATE LIMITED | 印度 | $11.8K |
| 2025-08-04 | 冷冻虾 | MOURYA AQUEX PRIVATE LIMITED | 印度 | $47.0K |
| 2025-07-16 | 冷冻虾 | MOURYA AQUEX PRIVATE LIMITED | 印度 | $11.5K |
| 2025-07-16 | 冷冻虾 | MOURYA AQUEX PRIVATE LIMITED | 印度 | $28.9K |
| 2025-07-16 | 冷冻虾 | MOURYA AQUEX PRIVATE LIMITED | 印度 | $46.0K |
出口(共 448)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 冷冻虾 | Newzea Trading Co., Ltd. | 韩国 | $31.0K |
| 2026-07-31 | 冷冻虾 | Newzea Trading Co., Ltd. | 韩国 | $35.0K |
| 2026-07-31 | 冷冻虾 | Newzea Trading Co., Ltd. | 韩国 | $26.4K |
| 2026-07-31 | 冷冻虾 | Newzea Trading Co., Ltd. | 韩国 | $46.2K |
| 2026-07-28 | 冷冻虾 | Jingxi Xingda Agricultural Professional Cooperative | — | $29.4K |
| 2026-07-28 | 冷冻虾 | Jingxi Xingda Agricultural Professional Cooperative | — | $5.9K |
| 2026-07-28 | 冷冻虾 | Jingxi Xingda Agricultural Professional Cooperative | — | $23.7K |
| 2026-07-28 | 冷冻虾 | Jingxi Xingda Agricultural Professional Cooperative | — | $30.7K |
| 2026-07-28 | 冷冻虾 | Jingxi Xingda Agricultural Professional Cooperative | — | $19.1K |
| 2026-07-28 | 冷冻虾 | Jingxi Xingda Agricultural Professional Cooperative | — | $11.0K |