TUE MY FARM PRODUCTION SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 高淀粉甘薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT TUệ MY FARM
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$45.9K
出口金额
—
最近进口
2025-10-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703122046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN150QQDU |
| 成立日期 | 2023-04-18 |
| 联系地址 | 145/8 đường Nguyễn Thái Bình, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT TUỆ MY FARM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 145/8 đường Nguyễn Thái Bình, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84935141114 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $34.6K |
| 越南 | 1 | $11.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ETONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $34.6K | 高淀粉甘薯、其他冷冻水果坚果 |
| ETONG INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | 1 | $11.3K | 高淀粉甘薯 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 高淀粉甘薯 | ETONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $12.8K |
| 2025-07-11 | 其他冷冻水果坚果 | ETONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2025-07-11 | 高淀粉甘薯 | ETONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $816 |
| 2025-07-11 | 其他冷冻水果坚果 | ETONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $19.9K |
| 2025-06-16 | 高淀粉甘薯 | ETONG INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $998 |
| 2025-06-16 | 高淀粉甘薯 | ETONG INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $10.3K |