ECAPRO Technology Development Application Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH ứng Dụng Phát Triển Công Nghệ Ecapro
7
进口笔数
9
出口笔数
$20.9K
进口金额
$18.0K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2025-07-02
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104586526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGUJ5W4U |
| 成立日期 | 2010-04-27 |
| 联系地址 | LK02-24, Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ECAPRO |
| 企业英文名称 | ECAPRO TECHNOLOGY DEVELOPMENT APPLICATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK02-24, Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02463251889 |
| 邮箱 | Ecapro.co.ltd@gmail.com |
| 官网 | www.ecaprovn.com |
| 传真 | 02463251889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 901580 | 测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 6 | $20.2K |
| 中国 | 1 | $660 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $18.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c26df2d76ef67c578ab416a55bd6ee31 | 6 | $20.2K | ||
| Raindao Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $660 | 轴承零件、其他非金属氧化合物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nittoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.5K | 针叶木化学浆、其他纸制品 |
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.3K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 8471机器零件 | ELEMENT14 PTE LTD | 英国 | $8.0K |
| 2025-11-17 | 8471机器零件 | ELEMENT14 PTE LTD | 英国 | $110 |
| 2025-10-02 | 8471机器零件 | ELEMENT14 PTE LTD | 英国 | $3.5K |
| 2025-10-02 | 8471机器零件 | ELEMENT14 PTE LTD | 英国 | $440 |
| 2025-01-08 | 8471机器零件 | ELEMENT14 PTE LTD | 英国 | $3.5K |
| 2024-12-17 | 自动数据处理机处理部件 | ELEMENT14 PTE LTD | 英国 | $35 |
| 2024-12-17 | 自动数据处理机处理部件 | ELEMENT14 PTE LTD | 英国 | $55 |
| 2023-12-27 | 测量仪器 | RAINDAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO., | 中国 | $660 |
| 2023-11-21 | 8471机器零件 | ELEMENT14 PTE LTD | 英国 | $3.5K |
| 2023-11-21 | 8471机器零件 | ELEMENT14 PTE LTD | 英国 | $1.1K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 非CRT显示器 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $269 |
| 2025-07-02 | 组合测量仪器 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $142 |
| 2025-07-02 | 组合测量仪器 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $45 |
| 2025-07-02 | 带接头绝缘电线 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $42 |
| 2025-07-02 | 液体气体测量仪 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $89 |
| 2025-07-02 | 记录式万用表 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $537 |
| 2025-06-24 | 组合测量仪器 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $142 |
| 2025-06-24 | 带接头绝缘电线 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $42 |
| 2025-06-24 | 记录式万用表 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $540 |
| 2025-06-24 | 组合测量仪器 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $46 |