Viet Thai Lang Son One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,271 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Việt Thái Lạng Sơn
1,271
进口笔数
91
出口笔数
$120.86M
进口金额
$13.83M
出口金额
2025-01-17
最近进口
2024-10-11
最近出口
159
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900761364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTRDMJ66 |
| 成立日期 | 2013-05-29 |
| 联系地址 | Số 175, đường Ngô Quyền, Khối 8, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV VIỆT THÁI LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | VIET THAI LANG SON ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 175, đường Ngô Quyền, Khối 8, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842053870639 |
| 邮箱 | ctyvietthailangson@gmail.com |
| 传真 | 02053870639 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 121190 | 药用植物 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090710 | 整丁香 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 071332 | 干赤豆 |
| 091099 | 其他香料 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 121190 | 药用植物 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 091030 | 姜黄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马达加斯加 | 806 | $31.48M |
| 中国香港 | 4 | $28.52M |
| 印度 | 164 | $22.47M |
| 委内瑞拉 | 84 | $16.42M |
| 印度尼西亚 | 67 | $9.36M |
| 巴西 | 18 | $3.17M |
| 肯尼亚 | 40 | $2.76M |
| 南非 | 14 | $1.89M |
| 阿根廷 | 11 | $1.36M |
| 莫桑比克 | 5 | $1.34M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $7.37M |
| 越南 | 45 | $6.46M |
贸易伙伴
上游供应商(共 159)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MBM Trade-Link Pvt. Ltd. | 印度 | 58 | $7.35M | 去壳花生、芝麻籽 |
| Ralison TV Mammy Daniella | 马达加斯加 | 111 | $5.48M | 去壳花生、药用植物 |
| Besy Lalasoa Sandra | 马达加斯加 | 206 | $5.04M | 去壳花生、可可豆 |
| Ramandraisoa Nomena Claudie B | 马达加斯加 | 104 | $3.24M | 去壳花生 |
| Pakenya Beans & Pulses Ltd. | 肯尼亚 | 36 | $2.52M | 干芸豆、干绿豆 |
| Ralison TV Mammy Danielia | 马达加斯加 | 38 | $1.97M | 去壳花生 |
| ETS Ekobary et Fils | 马达加斯加 | 55 | $1.63M | 去壳花生、干绿豆 |
| Etablissement Ekobary et Fils | 马达加斯加 | 35 | $1.09M | 去壳花生 |
| Alipha Francois de Paul | 马达加斯加 | 31 | $1.03M | 去壳花生、干绿豆 |
| Andriniaina Christophe Daniel | 马达加斯加 | 28 | $858.0K | 去壳花生 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Napo County Kaiyuan Trade Co., Ltd. | 越南 | 23 | $4.36M | 去壳花生、干辣椒 |
| Napo County Kaiyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $3.65M | 去壳花生、干辣椒 |
| Guangxi Pingxiang Youhao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $2.04M | 鲜榴莲、整粒胡椒 |
| Guangxi Xinyang Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 9 | $1.50M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Guangxi Xinyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.45M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Chongqing Medicines & Health Products Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 10 | $365.1K | 药用植物、姜黄 |
| Pingxiang Qingshun Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $202.3K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Pingxiang You Hao Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $162.0K | 鲜榴莲、干辣椒 |
| Gibraltar Co., Ltd. | 越南 | 1 | $45.0K | 药用植物 |
| Shenzhen Fantai Fresh Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.2K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 1,271)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 药用植物 | EXCEL DRUG HOUSE | 印度 | $198.0K |
| 2024-12-18 | 去壳花生 | BESY LALASOA SANDRA | 马达加斯加 | $102.6K |
| 2024-12-18 | 去壳花生 | BESY LALASOA SANDRA | 马达加斯加 | $68.7K |
| 2024-12-09 | 去壳花生 | BESY LALASOA SANDRA | 马达加斯加 | $68.7K |
| 2024-12-09 | 去壳花生 | BESY LALASOA SANDRA | 马达加斯加 | $102.6K |
| 2024-12-06 | 去壳花生 | BESY LALASOA SANDRA | 马达加斯加 | $171.7K |
| 2024-12-06 | 去壳花生 | RAVELONJANAHARY NIRINA NJATO HARIVONY EDDY | 马达加斯加 | $103.0K |
| 2024-12-06 | 去壳花生 | RAVELONJANAHARY NIRINA NJATO HARIVONY EDDY | 马达加斯加 | $34.3K |
| 2024-11-19 | 干赤豆 | BESY HERIMANANA CHANTAL EMILIE | 马达加斯加 | $75.0K |
| 2024-11-18 | 干绿豆 | BESY HERIMANANA CHANTAL EMILIE | 马达加斯加 | $150.0K |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-11 | 干辣椒 | GUANGXI PINGXIANG YOU HAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $84.1K |
| 2024-10-11 | 干辣椒 | GUANGXI PINGXIANG YOU HAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $77.3K |
| 2024-10-11 | 干辣椒 | GUANGXI PINGXIANG YOU HAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $80.8K |
| 2024-10-11 | 干辣椒 | GUANGXI PINGXIANG YOU HAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $81.2K |
| 2024-06-20 | 整粒胡椒 | GUANGXI PINGXIANG YOU HAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $164.0K |
| 2024-06-20 | 整粒胡椒 | GUANGXI PINGXIANG YOU HAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $161.2K |
| 2024-06-16 | 整粒胡椒 | GUANGXI PINGXIANG YOU HAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $170.5K |
| 2024-06-16 | 整粒胡椒 | GUANGXI PINGXIANG YOU HAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $305.5K |
| 2024-06-12 | 整粒胡椒 | GUANGXI PINGXIANG YOU HAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $149.5K |
| 2024-06-12 | 整粒胡椒 | GUANGXI PINGXIANG YOU HAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $166.5K |