Viet Thai Lang Son One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,271 笔 · 主营 去壳花生

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Mtv Việt Thái Lạng Sơn

1,271
进口笔数
91
出口笔数
$120.86M
进口金额
$13.83M
出口金额
2025-01-17
最近进口
2024-10-11
最近出口
159
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.63M20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.97M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.64M · 81 笔出口 $56.0K · 2 笔2023-10进口 $1.73M · 34 笔出口 $82.5K · 2 笔2023-11进口 $3.51M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.26M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $103.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.22M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.35M · 22 笔出口 $91.7K · 1 笔2024-04进口 $4.69M · 38 笔出口 $1.78M · 12 笔2024-05进口 $1.49M · 16 笔出口 $1.44M · 8 笔2024-06进口 $2.01M · 18 笔出口 $1.30M · 4 笔2024-07进口 $5.63M · 122 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.78M · 114 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.19M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.20M · 48 笔出口 $323.4K · 2 笔2024-11进口 $1.21M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $651.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $198.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12220222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.97M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.64M · 81 笔出口 $56.0K · 2 笔2023-10进口 $1.73M · 34 笔出口 $82.5K · 2 笔2023-11进口 $3.51M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.26M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $103.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.22M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.35M · 22 笔出口 $91.7K · 1 笔2024-04进口 $4.69M · 38 笔出口 $1.78M · 12 笔2024-05进口 $1.49M · 16 笔出口 $1.44M · 8 笔2024-06进口 $2.01M · 18 笔出口 $1.30M · 4 笔2024-07进口 $5.63M · 122 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.78M · 114 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.19M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.20M · 48 笔出口 $323.4K · 2 笔2024-11进口 $1.21M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $651.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $198.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900761364
企查查编码QVNTRDMJ66
成立日期2013-05-29
联系地址Số 175, đường Ngô Quyền, Khối 8, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV VIỆT THÁI LẠNG SƠN
企业英文名称VIET THAI LANG SON ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 175, đường Ngô Quyền, Khối 8, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+842053870639
邮箱ctyvietthailangson@gmail.com
传真02053870639
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120242去壳花生
071331干绿豆
121190药用植物
090421干辣椒
090411整粒胡椒
090710整丁香
670490其他毛发制品
071332干赤豆
091099其他香料
090961未碾磨香料籽

出口

HS 编码产品
120242去壳花生
090421干辣椒
121190药用植物
090411整粒胡椒
081060鲜榴莲
081090其他鲜果
090831整粒豆蔻
091030姜黄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马达加斯加806$31.48M
中国香港4$28.52M
印度164$22.47M
委内瑞拉84$16.42M
印度尼西亚67$9.36M
巴西18$3.17M
肯尼亚40$2.76M
南非14$1.89M
阿根廷11$1.36M
莫桑比克5$1.34M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$7.37M
越南45$6.46M

贸易伙伴

上游供应商(共 159)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MBM Trade-Link Pvt. Ltd.印度58$7.35M去壳花生、芝麻籽
Ralison TV Mammy Daniella马达加斯加111$5.48M去壳花生、药用植物
Besy Lalasoa Sandra马达加斯加206$5.04M去壳花生、可可豆
Ramandraisoa Nomena Claudie B马达加斯加104$3.24M去壳花生
Pakenya Beans & Pulses Ltd.肯尼亚36$2.52M干芸豆、干绿豆
Ralison TV Mammy Danielia马达加斯加38$1.97M去壳花生
ETS Ekobary et Fils马达加斯加55$1.63M去壳花生、干绿豆
Etablissement Ekobary et Fils马达加斯加35$1.09M去壳花生
Alipha Francois de Paul马达加斯加31$1.03M去壳花生、干绿豆
Andriniaina Christophe Daniel马达加斯加28$858.0K去壳花生

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Napo County Kaiyuan Trade Co., Ltd.越南23$4.36M去壳花生、干辣椒
Napo County Kaiyuan Trade Co., Ltd.中国21$3.65M去壳花生、干辣椒
Guangxi Pingxiang Youhao Import & Export Co., Ltd.中国9$2.04M鲜榴莲、整粒胡椒
Guangxi Xinyang Import & Export Co., Ltd.越南9$1.50M其他鲜果、鲜榴莲
Guangxi Xinyang Import & Export Co., Ltd.中国10$1.45M其他鲜果、鲜榴莲
Chongqing Medicines & Health Products Import & Export Co., Ltd.越南10$365.1K药用植物、姜黄
Pingxiang Qingshun Trading Co., Ltd.中国3$202.3K鲜榴莲
Guangxi Pingxiang You Hao Import & Export Co., Ltd.越南1$162.0K鲜榴莲、干辣椒
Gibraltar Co., Ltd.越南1$45.0K药用植物
Shenzhen Fantai Fresh Supply Chain Co., Ltd.中国2$13.2K其他鲜果、鲜榴莲

近期贸易明细

进口(共 1,271)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-17药用植物EXCEL DRUG HOUSE印度$198.0K
2024-12-18去壳花生BESY LALASOA SANDRA马达加斯加$102.6K
2024-12-18去壳花生BESY LALASOA SANDRA马达加斯加$68.7K
2024-12-09去壳花生BESY LALASOA SANDRA马达加斯加$68.7K
2024-12-09去壳花生BESY LALASOA SANDRA马达加斯加$102.6K
2024-12-06去壳花生BESY LALASOA SANDRA马达加斯加$171.7K
2024-12-06去壳花生RAVELONJANAHARY NIRINA NJATO HARIVONY EDDY马达加斯加$103.0K
2024-12-06去壳花生RAVELONJANAHARY NIRINA NJATO HARIVONY EDDY马达加斯加$34.3K
2024-11-19干赤豆BESY HERIMANANA CHANTAL EMILIE马达加斯加$75.0K
2024-11-18干绿豆BESY HERIMANANA CHANTAL EMILIE马达加斯加$150.0K

出口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-11干辣椒GUANGXI PINGXIANG YOU HAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$84.1K
2024-10-11干辣椒GUANGXI PINGXIANG YOU HAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$77.3K
2024-10-11干辣椒GUANGXI PINGXIANG YOU HAO IMPORT & EXPORT CO LTD越南$80.8K
2024-10-11干辣椒GUANGXI PINGXIANG YOU HAO IMPORT & EXPORT CO LTD越南$81.2K
2024-06-20整粒胡椒GUANGXI PINGXIANG YOU HAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$164.0K
2024-06-20整粒胡椒GUANGXI PINGXIANG YOU HAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$161.2K
2024-06-16整粒胡椒GUANGXI PINGXIANG YOU HAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$170.5K
2024-06-16整粒胡椒GUANGXI PINGXIANG YOU HAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$305.5K
2024-06-12整粒胡椒GUANGXI PINGXIANG YOU HAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$149.5K
2024-06-12整粒胡椒GUANGXI PINGXIANG YOU HAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$166.5K

相关企业 · 同类产品

Viet Thai Lang Son One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →