VTEGROUP Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 单个扬声器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VTEGROUP
5
进口笔数
0
出口笔数
$158.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109888601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7U72CAR |
| 成立日期 | 2022-01-14 |
| 联系地址 | Số 16 TDP Nội Thương, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VTEGROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16 TDP Nội Thương, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84936334888 |
| 邮箱 | vtegroup.info@gmail.com |
| 官网 | vtegroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $158.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FS Audio Co., Ltd. | 中国 | 3 | $144.7K | 多扬声器箱体、音频设备零件 |
| Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Zhejiang Risingsun Inter-Trans Co., Ltd. | 中国 | 1 | $342 | 980720、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | FS AUDIO CO., LTD | 中国 | $79 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | FS AUDIO CO., LTD | 中国 | $79 |
| 2026-04-14 | 多扬声器箱体 | FS AUDIO CO., LTD | 中国 | $930 |
| 2026-04-14 | 多扬声器箱体 | FS AUDIO CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 多扬声器箱体 | FS AUDIO CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 多扬声器箱体 | FS AUDIO CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 单个扬声器 | FS AUDIO CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-14 | 多扬声器箱体 | FS AUDIO CO., LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-14 | 音频放大器 | FS AUDIO CO., LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-14 | 麦克风及支架 | FS AUDIO CO., LTD | 中国 | $10.1K |