Lap Phu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lập Phú
19
进口笔数
1
出口笔数
$245.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
2023-08-02
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309988392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN80EC25E |
| 成立日期 | 2010-05-13 |
| 联系地址 | 64/4A Đường 11, Khu Phố 5, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LẬP PHÚ |
| 企业英文名称 | LAP PHU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64/4A Đường 11, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84907359061 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $238.9K |
| 中国 | 2 | $7.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAE NAM Materials Co., Ltd. | 埃及 | 16 | $238.9K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Desisorb (Shanghai) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 70-150克非织造布、其他化学制剂 |
| Mantz Environmental Technology | 俄罗斯 | 1 | $8 | 水泥添加剂、工业清洁制剂 |
| Saeonam Materials Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7 | 其他化学制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAE NAN Materials Co., Ltd. | 埃及 | 1 | $0 | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 其他化学制剂 | SAE NAM MATERIALS CO., LTD. | 韩国 | $18.7K |
| 2026-01-22 | 其他化学制剂 | SAE NAM MATERIALS CO., LTD. | 韩国 | $3.0K |
| 2025-12-29 | 其他化学制剂 | SAE NAM MATERIALS CO., LTD. | 韩国 | $24.6K |
| 2025-12-29 | 其他化学制剂 | SAE NAM MATERIALS CO., LTD. | 韩国 | $10.4K |
| 2025-11-15 | 其他化学制剂 | SAE NAM MATERIALS CO., LTD. | 韩国 | $10.4K |
| 2025-11-15 | 其他化学制剂 | SAE NAM MATERIALS CO., LTD. | 韩国 | $6.0K |
| 2025-11-15 | 其他化学制剂 | SAE NAM MATERIALS CO., LTD. | 韩国 | $14.7K |
| 2025-08-12 | 其他化学制剂 | SAE NAM MATERIALS CO., LTD. | 韩国 | $12.3K |
| 2025-08-12 | 其他化学制剂 | SAE NAM MATERIALS CO., LTD. | 韩国 | $5.2K |
| 2025-08-04 | 其他化学制剂 | SAE NAM MATERIALS CO., LTD. | 韩国 | $900 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-02 | 其他化学制剂 | SAE NAN MATERIALS CO LTD | 韩国 | $0 |