Tang Khanh Phuong Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 348 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SX & TM TăNG KHáNH PHươNG
0
进口笔数
348
出口笔数
$0
进口金额
$823.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801188145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9WVMRSA |
| 成立日期 | 2016-09-08 |
| 联系地址 | Đội 3, Phú Tảo, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SX & TM TĂNG KHÁNH PHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 3, Phú Tảo, Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84936166835 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 348 | $823.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 138 | $300.5K | 铝合金型材、木托盘 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 60 | $221.8K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 65 | $160.1K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 47 | $108.5K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| Dusco Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $16.7K | 其他钢铁制品、木托盘 |
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $11.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.6K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| Honda Packaging & Printing Co., Ltd. (Hai Duong Branch) | 越南 | 1 | $782 | 化学纤维素浆、纸张切割机 |
近期贸易明细
出口(共 348)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $320 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $320 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $320 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $122 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $122 |