Vietnam Kingair Conditioning Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Lạnh Kingair Việt Nam
22
进口笔数
7
出口笔数
$2.07M
进口金额
$31.7K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-04-09
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603163521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB2236RP |
| 成立日期 | 2014-03-27 |
| 联系地址 | Số 02-A22, KDC An Bình, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ LẠNH KINGAIR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM KINGAIR CONDITIONING EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02-A22, KDC An Bình, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84903061699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271121 | 天然气 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $2.07M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $29.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Queen Royal International Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $2.07M | 其他制冷设备、空调机零件 |
| Zhejiang Wuhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他涂布纸、塑料涂布纸板 |
| Zhejiang King Co., Ltd. | 中国 | 1 | $292 | 可逆热泵、空调机零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.7K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| TKG Taekwang Jinheoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.4K | 聚氨酯、自粘塑料卷 |
| Cong Ty TNHH Gia Cong Rang Aceso | 1 | $2.0K | 其他化学制剂 | |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $527 | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非窗式空调机 | Shanghai Queen Royal International Trading Co., Ltd. | 中国 | $44.5K |
| 2026-06-30 | 非窗式空调机 | Shanghai Queen Royal International Trading Co., Ltd. | 中国 | $48.2K |
| 2026-06-30 | 其他制冷设备 | Shanghai Queen Royal International Trading Co., Ltd. | 中国 | $86.9K |
| 2026-03-26 | 非窗式空调机 | Shanghai Queen Royal International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-26 | 非窗式空调机 | Shanghai Queen Royal International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-26 | 其他制冷设备 | Shanghai Queen Royal International Trading Co., Ltd. | 中国 | $26.5K |
| 2026-03-26 | 空调机零件 | Shanghai Queen Royal International Trading Co., Ltd. | 中国 | $83 |
| 2026-03-26 | 其他制冷设备 | Shanghai Queen Royal International Trading Co., Ltd. | 中国 | $22.9K |
| 2026-03-26 | 非窗式空调机 | Shanghai Queen Royal International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-26 | 非窗式空调机 | Shanghai Queen Royal International Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG ACESO (MST:3603745752) | — | $590 |
| 2026-04-09 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG ACESO (MST:3603745752) | — | $574 |
| 2026-04-09 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG ACESO (MST:3603745752) | — | $333 |
| 2026-04-09 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG ACESO (MST:3603745752) | — | $124 |
| 2026-04-09 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG ACESO (MST:3603745752) | — | $349 |
| 2026-01-30 | 发动机空气滤清器 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-01-30 | 发动机空气滤清器 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-01-30 | 发动机空气滤清器 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $129 |
| 2026-01-30 | 发动机空气滤清器 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $129 |
| 2025-09-15 | 纺织品润滑剂 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |