Than Thien Service Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI DịCH Vụ THâN THIệN
52
进口笔数
0
出口笔数
$1.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317381178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEBD0GGC |
| 成立日期 | 2022-07-12 |
| 联系地址 | 3/26/25 Đường số 1, Khu phố 2, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÂN THIỆN |
| 企业英文名称 | THAN THIEN SERVICE TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/26/25 Đường số 1, Khu phố 7, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +84969307543 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848110 | 减压阀 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 848140 | 安全阀 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.80M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Zhongji Heavy Industry Valve Co., Ltd. | 中国 | 19 | $768.3K | 阀门龙头、非不锈钢管件 |
| Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $301.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| Yuhuan Jinmao Copper Co., Ltd. | 中国 | 8 | $261.2K | 阀门龙头、止回阀 |
| Yuhuan Gelifeng Valve Co., Ltd. | 中国 | 3 | $139.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| Zhejiang Yuzheng Valve Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $130.2K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Yuhuan Gefeng Valve Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $70.0K | 止回阀、安全阀 |
| Yiwu Yuecheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.5K | 教学演示仪器、玩具模型 |
| Xinqi Pipeline Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.1K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| Hebei Zhongji Heavy Industry Valve Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $31.1K | 减压阀、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | HEBEI ZHONGJI HEAVY INDUSTRY VALVE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | HEBEI ZHONGJI HEAVY INDUSTRY VALVE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | HEBEI ZHONGJI HEAVY INDUSTRY VALVE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | HEBEI ZHONGJI HEAVY INDUSTRY VALVE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | HEBEI ZHONGJI HEAVY INDUSTRY VALVE CO LTD | 中国 | $706 |
| 2026-04-09 | 其他硫化橡胶制品 | HEBEI ZHONGJI HEAVY INDUSTRY VALVE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | HEBEI ZHONGJI HEAVY INDUSTRY VALVE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 非泡沫橡胶密封件 | HEBEI ZHONGJI HEAVY INDUSTRY VALVE CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-09 | 减压阀 | HEBEI ZHONGJI HEAVY INDUSTRY VALVE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | HEBEI ZHONGJI HEAVY INDUSTRY VALVE CO LTD | 中国 | $3.0K |