M&MD Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH M&MD
13
进口笔数
0
出口笔数
$234.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315352608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KFMKB2 |
| 成立日期 | 2018-10-25 |
| 联系地址 | 114 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH M&MD |
| 企业英文名称 | M&MD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 114 Nguyễn Công Trứ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84903866368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846694 | 机床零件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 841710 | 非电工业炉 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $74.8K |
| 中国 | 3 | $65.7K |
| 土耳其 | 1 | $52.8K |
| 德国 | 1 | $18.3K |
| 中国台湾 | 2 | $12.1K |
| 西班牙 | 5 | $10.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mustang Dynamometer | 美国 | 1 | $74.8K | 其他测量仪器、电力控制板 |
| Faik Midik ve Ortaklari Koll. Sti. | 土耳其 | 1 | $52.8K | 毡无纺布机械、喷砂机 |
| Shanghai Wecome Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.0K | 其他泡沫塑料、自粘塑料片 |
| Zhengzhou CY Scientific Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.4K | 工业电炉、其他功能机器 |
| Nabert Therm GmbH | 德国 | 1 | $18.3K | 工业电炉、工业炉具零件 |
| Taiwan Combitech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.6K | 可互换冲压工具、螺纹加工工具 |
| Newserv Machinery Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $10.3K | 机床零件、可互换冲压工具 |
| Biuged Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 其他测量仪器、分析仪器 |
| CHING HUNG MACHINERY & ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $497 | 放电加工机床、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他机器刀具 | NEWSERV MACHINERY PTE LTD | 西班牙 | $335 |
| 2026-03-02 | 其他机器刀具 | NEWSERV MACHINERY PTE LTD | 西班牙 | $117 |
| 2026-03-02 | 其他机器刀具 | NEWSERV MACHINERY PTE LTD | 西班牙 | $156 |
| 2026-03-02 | 其他机器刀具 | NEWSERV MACHINERY PTE LTD | 西班牙 | $335 |
| 2026-03-02 | 可互换冲压工具 | NEWSERV MACHINERY PTE LTD | 西班牙 | $506 |
| 2026-03-02 | 可互换冲压工具 | NEWSERV MACHINERY PTE LTD | 西班牙 | $467 |
| 2026-03-02 | 其他机器刀具 | NEWSERV MACHINERY PTE LTD | 西班牙 | $506 |
| 2026-03-02 | 其他机器刀具 | NEWSERV MACHINERY PTE LTD | 西班牙 | $755 |
| 2026-03-02 | 其他机器刀具 | NEWSERV MACHINERY PTE LTD | 西班牙 | $755 |
| 2025-10-17 | 其他测量仪器 | MUSTANG DYNAMOMETER | 美国 | $74.8K |