Greensol Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREENSOL
96
进口笔数
0
出口笔数
$786.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312256913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVHFC8A2 |
| 成立日期 | 2013-04-26 |
| 联系地址 | 930/3/3 Quốc Lộ 1A, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREENSOL |
| 企业英文名称 | GREENSOL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13D Nguyễn Văn Cự, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 02837672498 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 700231 | 熔融石英玻璃管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $387.3K |
| 印度 | 36 | $289.6K |
| 美国 | 6 | $48.0K |
| 葡萄牙 | 3 | $39.3K |
| 日本 | 2 | $13.9K |
| 德国 | 1 | $7.2K |
| 马来西亚 | 3 | $886 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Donjoy Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $163.5K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Ace Hygiene Products Pvt. Ltd. | 印度 | 16 | $148.7K | 紫外线红外线灯、水净化机械 |
| LEISTUNG ENGINEERING PRIVATE LIMITED | 印度 | 20 | $140.9K | 阀门龙头、水净化机械 |
| E Pharma (Shanghai) Pharmaceutical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $51.1K | 工业热交换器、温控处理设备 |
| Donjoy Technology Co., Ltd. | 意大利 | 3 | $49.3K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| LENNTECH B V | 荷兰 | 4 | $41.2K | 其他离心泵、过滤净化器零件 |
| Valsteam ADCA Engineering S.A. | 葡萄牙 | 3 | $39.3K | 阀门龙头、减压阀 |
| Hangzhou Cobetter Filtration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.6K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| Hangzhou Shuidun Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.4K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Yuyao Kingtai Instrument Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.5K | 液体流量计、压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 压力测量仪 | Xi'an Yunyi Instrument Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-11 | 不锈钢管配件 | Donjoy Technology Co., Ltd. | 中国 | $92 |
| 2026-06-11 | 不锈钢管配件 | Donjoy Technology Co., Ltd. | 中国 | $544 |
| 2026-06-11 | 不锈钢管配件 | Donjoy Technology Co., Ltd. | 中国 | $32 |
| 2026-06-11 | 不锈钢管配件 | Donjoy Technology Co., Ltd. | 中国 | $664 |
| 2026-06-11 | 不锈钢管配件 | Donjoy Technology Co., Ltd. | 中国 | $18 |
| 2026-06-11 | 不锈钢管配件 | Donjoy Technology Co., Ltd. | 中国 | $198 |
| 2026-06-11 | 阀门龙头 | Donjoy Technology Co., Ltd. | 中国 | $241 |
| 2026-06-11 | 其他塑料制品 | Donjoy Technology Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2026-06-11 | 不锈钢管配件 | Donjoy Technology Co., Ltd. | 中国 | $34 |