MINH PHUONG PHAT TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 非合成纤维绳网
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MINH PHươNG PHáT
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$36.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603760327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CYSGYC |
| 成立日期 | 2020-10-14 |
| 联系地址 | Số 6, Tổ 35, Khu phố 4C, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH PHƯƠNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, Tổ 35, Khu phố 4C, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 720990 | 冷轧钢板≥600mm |
| 902519 | 非液体温度计 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $36.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | 10 | $23.5K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| CONG TY TNHH NHUA GOOD VIEW (VIET NAM) | 越南 | 1 | $9.0K | 其他合金钢条、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM (MST:3600701228) | 越南 | 1 | $3.5K | 皱纹牛皮纸、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 非合成纤维绳网 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM (MST:3600701228) | 越南 | $3.5K |
| 2025-11-10 | 非合成纤维绳网 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $3.5K |
| 2025-11-10 | 非合成纤维绳网 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $3.5K |
| 2025-09-10 | 非合成纤维绳网 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2025-07-14 | 非液体温度计 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $840 |
| 2025-07-14 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $195 |
| 2025-06-03 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $704 |
| 2025-06-03 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $379 |
| 2025-06-03 | 非合成纤维绳网 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2025-06-03 | 非合成纤维绳网 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $2.1K |