Minh Phuong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 460 笔 · 主营 人造纺织袋

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Minh Phương

14
进口笔数
460
出口笔数
$795.0K
进口金额
$15.05M
出口金额
2026-01-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $571.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $552.2K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $481.4K · 14 笔2023-11进口 $49.9K · 1 笔出口 $446.4K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $421.5K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $273.8K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $449.0K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $571.6K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $443.2K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $553.7K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $321.1K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $468.6K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $458.0K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $409.1K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $388.8K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $417.6K · 14 笔2024-12进口 $53.3K · 1 笔出口 $449.7K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $292.9K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $393.3K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $495.7K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $452.9K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $539.3K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $384.2K · 12 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $159.7K · 6 笔2025-08进口 $64.0K · 1 笔出口 $364.8K · 10 笔2025-09进口 $20 · 1 笔出口 $341.4K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $418.2K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $332.4K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $286.1K · 10 笔2026-01进口 $39.8K · 1 笔出口 $153.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $198.8K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $273.7K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $315.1K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $552.2K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $481.4K · 14 笔2023-11进口 $49.9K · 1 笔出口 $446.4K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $421.5K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $273.8K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $449.0K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $571.6K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $443.2K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $553.7K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $321.1K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $468.6K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $458.0K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $409.1K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $388.8K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $417.6K · 14 笔2024-12进口 $53.3K · 1 笔出口 $449.7K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $292.9K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $393.3K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $495.7K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $452.9K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $539.3K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $384.2K · 12 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $159.7K · 6 笔2025-08进口 $64.0K · 1 笔出口 $364.8K · 10 笔2025-09进口 $20 · 1 笔出口 $341.4K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $418.2K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $332.4K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $286.1K · 10 笔2026-01进口 $39.8K · 1 笔出口 $153.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $198.8K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $273.7K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $315.1K · 8 笔

工商档案

企业注册号0301466193
企查查编码QVNT3A1VH0
成立日期1993-10-30
联系地址2/86 Phạm Văn Bạch, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Cty TNHH Minh Phương
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址2/86 Phạm Văn Bạch P.15, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Mua bán buôn, bán lẻ, đại lý ký gửi, cung ứng xuất khẩu tư liệu sản xuất : máy móc, thiết bị, phụ tùng, vật tư, nguyên liệu phục vụ sản xuất công, tiểu thủ công nghiêp, nguyên liệu cho ngành dệt, cao su, nhựa, cơ khí, may mặc; tư liệu tiêu dùng : bách hóa, hàng kim khí điện máy, xe gắn máy và phụ tùng, hàng may mặc, hàng gia dụng, lương thực, thực phẩm, thực phẩm công nghệ, rượu, bia, nước giải khát, xe ô tô, hàng thủ công mỹ nghệ, gỗ chế biến thành phẩm. Mua bán hàng mỹ phẩm, phân bón. Bổ sung ngành kinh doanh : Mua bán lá thuốc lá.Bổ sung ngành kinh doanh : Sơ chế nguyên liệu thuốc lá.Bổ sung ngành kinh doanh: Mua bán vật liệu xây dựng, kim loại đen, kim loại màu./.Bổ sung ngành : Mua bán các loại gỗ xẻ./.Bổ sung ngành : Sản xuất và mua bán bột giấy (không sản xuất bột giấy tại trụ sở doanh nghiệp)./.Bổ sung ngành : Sản xuất phân bón./.Giảm ngành : Sản xuất hóa chất, phân bón.
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
390120高密度聚乙烯
392390其他塑料包装制品
540220聚酯高强力纱
732690其他钢铁制品
841939工业干燥机
84462930厘米以上梭织机
8477908477机器零件
851680电热电阻器

出口

HS 编码产品
630532人造纺织袋
392390其他塑料包装制品
392190非泡沫塑料片
540720合成机织布
392321聚乙烯袋
540120人造纤维缝纫线
560749聚烯烃绳缆
842220瓶清洁干燥机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯5$334.4K
韩国4$272.9K
中国3$103.8K
印度1$53.3K
越南1$30.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国459$15.03M
法国1$13.5K
越南1$5.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tricon Dry Chemicals LLC韩国2$221.1K聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯
Minh Phuong Australia Pty Ltd澳大利亚2$178.4K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.新加坡3$155.9K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Jenapack Korea Co., Ltd.韩国2$103.8K30厘米以上梭织机、纺织物处理机
World Chem Corporation印度1$53.3K高密度聚乙烯、氨基酚衍生物
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡1$49.9K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$30.7K聚酯高强力纱、焊接方钢管
Poly Pack科特迪瓦1$1.8K机械零件、其他塑料包装制品
Yantai Shuanghua Plastic中国1$20其他钢铁制品

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Poly Pack科特迪瓦184$6.63M人造纺织袋、PP/PE编织袋
Flecon Co., Ltd.韩国74$2.78M人造纺织袋、其他人造窄幅布
Flecon SNS Co., Ltd.越南33$1.27M人造纺织袋、其他人造窄幅布
Seilpng Co., Ltd.韩国43$797.8K人造纺织袋
E.S. Industry Co., Ltd.韩国41$761.7K人造纺织袋、未涂层钢线
You & Me Corp.韩国21$693.9K人造纺织袋、聚乙烯袋
Hwasuk Industry韩国20$650.6K人造纺织袋、非泡沫塑料片
Jin Sung Co., Ltd.韩国14$586.5K木制座椅、6mm以上木材
Bok Young Industry Co., Ltd.韩国6$239.8K人造纺织袋、非乙烯塑料袋
Polytex Plastics Co., Ltd.韩国10$185.1K人造纺织袋、合成机织布

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26工业干燥机JENAPACK KOREA LC中国$18.8K
2026-01-268477机器零件JENAPACK KOREA LC中国$8.0K
2026-01-26电热电阻器JENAPACK KOREA LC中国$6.0K
2026-01-268477机器零件JENAPACK KOREA LC中国$7.0K
2025-09-04其他钢铁制品YANTAI SHUANGHUA PLASTIC中国$2
2025-09-04其他钢铁制品YANTAI SHUANGHUA PLASTIC中国$15
2025-09-04其他钢铁制品YANTAI SHUANGHUA PLASTIC中国$3
2025-08-1530厘米以上梭织机JENAPACK KOREA LC中国$64.0K
2025-07-01其他塑料包装制品POLY PACK韩国$1.8K
2024-12-05高密度聚乙烯WORLD CHEM CORP ORATION印度$53.3K

出口(共 460)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28人造纺织袋POLY PACK韩国$7.7K
2026-04-28人造纺织袋POLY PACK韩国$16.2K
2026-04-28非泡沫塑料片POLY PACK韩国$1.5K
2026-04-28人造纺织袋POLY PACK韩国$4.6K
2026-04-28人造纺织袋POLY PACK韩国$4.6K
2026-04-28人造纺织袋POLY PACK韩国$2.8K
2026-04-28人造纺织袋POLY PACK韩国$4.7K
2026-04-28人造纺织袋POLY PACK韩国$6.3K
2026-04-23人造纺织袋JIN SUNG CO. LTD韩国$61.4K
2026-04-22人造纺织袋Seilpng Co., Ltd.韩国$6.9K

相关企业 · 同类产品

Minh Phuong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →