Quoc Minh Agarwood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 药用植物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRầM HươNG QUốC MINH

4
进口笔数
125
出口笔数
$67.5K
进口金额
$5.29M
出口金额
2026-02-07
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $295.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $146.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $155.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $238.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $195.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $168.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $132.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $226.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $160.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $295.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $282.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $182.1K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $189.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $167.2K · 3 笔2025-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $169.0K · 2 笔2025-11进口 $15.0K · 1 笔出口 $118.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 3 笔2026-01进口 $22.5K · 1 笔出口 $218.5K · 5 笔2026-02进口 $15.0K · 1 笔出口 $85.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $160.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $146.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $155.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $238.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $195.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $168.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $132.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $226.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $160.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $295.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $282.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $182.1K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $189.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $167.2K · 3 笔2025-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $169.0K · 2 笔2025-11进口 $15.0K · 1 笔出口 $118.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 3 笔2026-01进口 $22.5K · 1 笔出口 $218.5K · 5 笔2026-02进口 $15.0K · 1 笔出口 $85.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $160.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0317221946
企查查编码QVN166TQAU
成立日期2022-03-28
联系地址399/8/9 Thống Nhất, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRẦM HƯƠNG QUỐC MINH
企业英文名称QUOC MINH AGARWOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址399/8/9 Thống Nhất, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84983286776
邮箱oud.huynhquocminh@gmail.com
官网hqmagarwood.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
130190其他天然树脂

出口

HS 编码产品
121190药用植物
380510萜烯油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚4$67.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南98$4.57M
沙特阿拉伯4$178.3K
印度尼西亚10$52.2K
科威特2$6.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
08b43039a00143cb956d3d0e0698f7994$67.5K

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Khalid Abdulaziz Al Salman Trading Group越南11$923.7K药用植物、其他精油
Al Salman Oud Group Co.越南10$895.6K药用植物
Sultan Hamad Al Babtain Trading越南13$703.8K药用植物
Al Salman Group for Oud Co.越南7$463.0K药用植物、其他精油
Oud Aledan Trading Co.越南5$305.9K药用植物
Establishment Bett Al Jamla for Oud越南8$273.7K药用植物
ESTABLISHMENT BETT AL-JAMLA FOR OUD5$192.6K药用植物
Establishment Naif Mubarak Saad Addine Al Dossary for Oud越南5$140.1K药用植物
Al Hayat Perfumes越南6$42.6K药用植物
PT Araisa Bawazir Mandiri印度尼西亚8$39.0K萜烯油

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-07其他天然树脂PT UNIVERSE GLOBE TRADING GROUP印度尼西亚$15.0K
2026-01-22其他天然树脂PT UNIVERSE GLOBE TRADING GROUP印度尼西亚$22.5K
2025-11-11其他天然树脂PT UNIVERSE GLOBE TRADING GROUP印度尼西亚$15.0K
2025-10-07其他天然树脂PT UNIVERSE GLOBE TRADING GROUP印度尼西亚$15.0K

出口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20药用植物ESTABLISHMENT BETT AL-JAMLA FOR OUD$40.0K
2026-04-10药用植物QORRAT AL AIN GENERAL TRADING LLC$12.8K
2026-04-10药用植物AL-SALMAN GROUP FOR OUD CO LTD$30.0K
2026-03-24药用植物AL-SALMAN GROUP FOR OUD CO LTD$80.0K
2026-03-16药用植物ESTABLISHMENT BETT AL-JAMLA FOR OUD$40.5K
2026-03-05药用植物ESTABLISHMENT BETT AL-JAMLA FOR OUD$40.0K
2026-02-12药用植物Sultan Hamad Al Babtain Trading沙特阿拉伯$40.0K
2026-02-04药用植物QORRAT AL AIN GENERAL TRADING LLC$9.4K
2026-02-04药用植物ESTABLISHMENT BETT AL-JAMLA FOR OUD$36.0K
2026-01-30药用植物Al Hayat Perfumes科威特$6.5K

相关企业 · 同类产品

Quoc Minh Agarwood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →