Quoc Minh Agarwood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRầM HươNG QUốC MINH
4
进口笔数
125
出口笔数
$67.5K
进口金额
$5.29M
出口金额
2026-02-07
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317221946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN166TQAU |
| 成立日期 | 2022-03-28 |
| 联系地址 | 399/8/9 Thống Nhất, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRẦM HƯƠNG QUỐC MINH |
| 企业英文名称 | QUOC MINH AGARWOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 399/8/9 Thống Nhất, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983286776 |
| 邮箱 | oud.huynhquocminh@gmail.com |
| 官网 | hqmagarwood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130190 | 其他天然树脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 380510 | 萜烯油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 4 | $67.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 98 | $4.57M |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $178.3K |
| 印度尼西亚 | 10 | $52.2K |
| 科威特 | 2 | $6.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 08b43039a00143cb956d3d0e0698f799 | 4 | $67.5K |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khalid Abdulaziz Al Salman Trading Group | 越南 | 11 | $923.7K | 药用植物、其他精油 |
| Al Salman Oud Group Co. | 越南 | 10 | $895.6K | 药用植物 |
| Sultan Hamad Al Babtain Trading | 越南 | 13 | $703.8K | 药用植物 |
| Al Salman Group for Oud Co. | 越南 | 7 | $463.0K | 药用植物、其他精油 |
| Oud Aledan Trading Co. | 越南 | 5 | $305.9K | 药用植物 |
| Establishment Bett Al Jamla for Oud | 越南 | 8 | $273.7K | 药用植物 |
| ESTABLISHMENT BETT AL-JAMLA FOR OUD | 5 | $192.6K | 药用植物 | |
| Establishment Naif Mubarak Saad Addine Al Dossary for Oud | 越南 | 5 | $140.1K | 药用植物 |
| Al Hayat Perfumes | 越南 | 6 | $42.6K | 药用植物 |
| PT Araisa Bawazir Mandiri | 印度尼西亚 | 8 | $39.0K | 萜烯油 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 其他天然树脂 | PT UNIVERSE GLOBE TRADING GROUP | 印度尼西亚 | $15.0K |
| 2026-01-22 | 其他天然树脂 | PT UNIVERSE GLOBE TRADING GROUP | 印度尼西亚 | $22.5K |
| 2025-11-11 | 其他天然树脂 | PT UNIVERSE GLOBE TRADING GROUP | 印度尼西亚 | $15.0K |
| 2025-10-07 | 其他天然树脂 | PT UNIVERSE GLOBE TRADING GROUP | 印度尼西亚 | $15.0K |
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 药用植物 | ESTABLISHMENT BETT AL-JAMLA FOR OUD | — | $40.0K |
| 2026-04-10 | 药用植物 | QORRAT AL AIN GENERAL TRADING LLC | — | $12.8K |
| 2026-04-10 | 药用植物 | AL-SALMAN GROUP FOR OUD CO LTD | — | $30.0K |
| 2026-03-24 | 药用植物 | AL-SALMAN GROUP FOR OUD CO LTD | — | $80.0K |
| 2026-03-16 | 药用植物 | ESTABLISHMENT BETT AL-JAMLA FOR OUD | — | $40.5K |
| 2026-03-05 | 药用植物 | ESTABLISHMENT BETT AL-JAMLA FOR OUD | — | $40.0K |
| 2026-02-12 | 药用植物 | Sultan Hamad Al Babtain Trading | 沙特阿拉伯 | $40.0K |
| 2026-02-04 | 药用植物 | QORRAT AL AIN GENERAL TRADING LLC | — | $9.4K |
| 2026-02-04 | 药用植物 | ESTABLISHMENT BETT AL-JAMLA FOR OUD | — | $36.0K |
| 2026-01-30 | 药用植物 | Al Hayat Perfumes | 科威特 | $6.5K |