PTD Dat Viet Trading Service Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 牙科理发椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TRANG THIếT Bị Y Tế PTD ĐấT VIệT
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
12
进口笔数
0
出口笔数
$225.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314896242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNXBX5W |
| 成立日期 | 2018-02-28 |
| 联系地址 | 78/9A Đường Thạnh Lộc 17, Khu Phố 3B, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PTD ĐẤT VIỆT |
| 企业英文名称 | PTD DAT VIET TRADING SERVICE MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78/9A Đường Thạnh Lộc 17, Khu Phố 3B, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 370210 | X射线胶片卷 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 900120 | 偏振光学元件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $204.5K |
| 韩国 | 3 | $21.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Gladent Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 8 | $197.0K | 其他牙科器械、牙科理发椅 |
| Digiray Corp | 韩国 | 3 | $21.1K | X射线装置及零件、未曝光X射线胶片 |
| FOSHAN GLADENT MEDICAL INSTRUMENT CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $7.5K | 牙科理发椅 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 牙科理发椅 | FOSHAN GLADENT MEDICAL INSTRUMENT CO., LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-12-16 | 牙科理发椅 | FOSHAN GLADENT MEDICAL INSTRUMENT CO. LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-12-16 | 牙科理发椅 | FOSHAN GLADENT MEDICAL INSTRUMENT CO. LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-06-12 | 牙科理发椅 | FOSHAN GLADENT MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-06-12 | 牙科理发椅 | FOSHAN GLADENT MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-06-12 | 牙科理发椅 | FOSHAN GLADENT MEDICAL INSTRUMENT CO. LTD | 中国 | $11.6K |
| 2024-11-15 | 牙科理发椅 | FOSHAN GLADENT MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-11-15 | 牙科理发椅 | FOSHAN GLADENT MEDICAL INSTRUMENT CO. LTD | 中国 | $17.1K |
| 2024-11-15 | 牙科理发椅 | FOSHAN GLADENT MEDICAL INSTRUMENT CO. LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-08-08 | 牙科理发椅 | FOSHAN GLADENT MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $4.4K |