Vu Gia Investment & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他造纸机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Đầu Tư Vũ Gia
13
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104882934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KW8GCJ |
| 成立日期 | 2010-08-30 |
| 联系地址 | Số 304, tổ 44, cụm 7, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ VŨ GIA |
| 企业英文名称 | VU GIA INVESTMENT AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 304, tổ 44, cụm 7, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84902265885 |
| 邮箱 | vugia.invoice@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844010 | 书籍装订机 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842240 | 包装机械 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $1.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruian Sanlin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.22M | 其他造纸机械、纸张切割机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-13 | 纸容器制造机 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2024-12-13 | 纸容器制造机 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $47.4K |
| 2024-12-13 | 其他造纸机械 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-12-13 | 其他造纸机械 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-12-13 | 非旋转气动手工具 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-12-13 | 其他造纸机械 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-12-13 | 其他造纸机械 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-12-13 | 其他造纸机械 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-12-12 | 纸张切割机 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $990 |
| 2024-12-12 | 自粘塑料片 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.0K |