TIMES MIRROR INTERNATIONAL ARCHITECTURE JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIếN TRúC QUốC Tế TIMES MIRROR
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$34.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108162486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFX7P9QR |
| 成立日期 | 2018-02-07 |
| 联系地址 | Số 33, ngõ 88 Phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC QUỐC TẾ TIMES MIRROR |
| 企业英文名称 | TIMES MIRROR INTERNATIONAL ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 30, nhà H, ngõ 68 Phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5812 - Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84974187808 |
| 邮箱 | kientructimesmirror@gmail.com |
| 官网 | www.timesmirror.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842290 | 机械零件 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $34.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONG YERN INVESTMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | 2 | $34.9K | 包装机械、矿物粉碎机 |
| DONG YERN INVESTMENT SOLE CO.,LTD | 1 | $38 | 其他钢铁结构体、其他钢铁链 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 液压车辆千斤顶 | DONG YERN INVESTMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $31 |
| 2026-04-17 | 电动绞车 | DONG YERN INVESTMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $230 |
| 2026-04-17 | 包装机械 | DONG YERN INVESTMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $1.7K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁链 | DONG YERN INVESTMENT SOLE CO.,LTD | — | $23 |
| 2026-04-17 | 其他电动手工具 | DONG YERN INVESTMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $57 |
| 2026-04-17 | 电动手钻 | DONG YERN INVESTMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $34 |
| 2026-04-17 | 机械零件 | DONG YERN INVESTMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $434 |
| 2026-04-17 | 电动绞车 | DONG YERN INVESTMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $46 |
| 2026-04-17 | 矿物加工机零件 | DONG YERN INVESTMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $14.8K |
| 2026-04-17 | 其他电动手工具 | DONG YERN INVESTMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $69 |