No. 68 An Thanh Phat Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH 68 AN THàNH PHáT

68
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $118.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $88.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $49.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $113.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $118.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $88.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $49.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $113.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $118.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0700801340
企查查编码QVN4D7PJBN
成立日期2018-02-28
联系地址Số 21, Ngõ 144 Lê Công Thanh, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH 68 AN THÀNH PHÁT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 6C, Phường Phủ Lý, Ninh Bình
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话0943038956
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
392112PVC泡沫板
681091预制建筑构件
350691聚合物胶粘剂
847989其他功能机器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$1.39M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangxi Longchenjia New Materials Co., Ltd.中国14$372.2KPVC泡沫板、非泡沫塑料片
Linyi Fobao Import & Export Co., Ltd.中国18$367.7K1kg以下胶粘剂、胶粘填料
Shandong Biaolang New Material Co., Ltd.中国19$361.1K1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Shandong Limeida International Trade Co., Ltd.中国5$100.4K1kg以下胶粘剂、胶粘填料
LVSI Co., Ltd.中国5$68.4K预制建筑构件、发动机空气滤清器
Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd.中国1$50.0K非泡沫塑料片、其他塑料制品
Jinhua Jinhao Technology Co., Ltd.中国3$40.7K其他塑料建材、其他化学制剂
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$13.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Chongqing Han Tuo Technology Co., Ltd.中国2$11.3K聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-161kg以下胶粘剂SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD中国$21.2K
2026-04-161kg以下胶粘剂SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD中国$21.2K
2026-04-08PVC泡沫板JIANGXI LONGCHENJIA NEW MATERIALS CO LTD中国$18.8K
2026-04-08PVC泡沫板JIANGXI LONGCHENJIA NEW MATERIALS CO LTD中国$18.8K
2026-04-02PVC泡沫板JIANGXI LONGCHENJIA NEW MATERIALS CO LTD中国$13.8K
2026-04-02PVC泡沫板JIANGXI LONGCHENJIA NEW MATERIALS CO LTD中国$5.3K
2026-04-02PVC泡沫板JIANGXI LONGCHENJIA NEW MATERIALS CO LTD中国$5.3K
2026-04-02PVC泡沫板JIANGXI LONGCHENJIA NEW MATERIALS CO LTD中国$13.8K
2026-03-131kg以下胶粘剂SHANDONG LIMEIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.1K
2026-03-131kg以下胶粘剂SHANDONG LIMEIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$12.6K

相关企业 · 同类产品

No. 68 An Thanh Phat Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →