No. 68 An Thanh Phat Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 68 AN THàNH PHáT
68
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700801340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4D7PJBN |
| 成立日期 | 2018-02-28 |
| 联系地址 | Số 21, Ngõ 144 Lê Công Thanh, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 68 AN THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 6C, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0943038956 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $1.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Longchenjia New Materials Co., Ltd. | 中国 | 14 | $372.2K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Linyi Fobao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $367.7K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Shandong Biaolang New Material Co., Ltd. | 中国 | 19 | $361.1K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Shandong Limeida International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $100.4K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| LVSI Co., Ltd. | 中国 | 5 | $68.4K | 预制建筑构件、发动机空气滤清器 |
| Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.0K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Jinhua Jinhao Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.7K | 其他塑料建材、其他化学制剂 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Chongqing Han Tuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.3K | 聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2026-04-16 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2026-04-08 | PVC泡沫板 | JIANGXI LONGCHENJIA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-08 | PVC泡沫板 | JIANGXI LONGCHENJIA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-02 | PVC泡沫板 | JIANGXI LONGCHENJIA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-02 | PVC泡沫板 | JIANGXI LONGCHENJIA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-02 | PVC泡沫板 | JIANGXI LONGCHENJIA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-02 | PVC泡沫板 | JIANGXI LONGCHENJIA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-03-13 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG LIMEIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-13 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG LIMEIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.6K |