Automall Vietnam Investment Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 发泡床垫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐầU Tư AUTOMALL VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$141.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108139159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWHP7GME |
| 成立日期 | 2018-01-18 |
| 联系地址 | Số 3-5 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ AUTOMALL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AUTOMALL VIET NAM INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3-5 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +842422459915 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940421 | 发泡床垫 |
| 870821 | 汽车安全带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 870829 | 车身零件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392630 | 塑料配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $141.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Jiayou Jixing Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 5 | $98.5K | 汽车座椅零件、车用线束 |
| Hongkong Southern Industrial Ltd. | 中国 | 6 | $42.7K | 其他钢铁制品、螺纹钢制管件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 车身零件 | SUZHOU JIAYOU JIXING AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-05-08 | 其他塑料制品 | SUZHOU JIAYOU JIXING AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $16 |
| 2025-05-08 | 车身零件 | SUZHOU JIAYOU JIXING AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-05-08 | 其他泡沫塑料 | SUZHOU JIAYOU JIXING AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $141 |
| 2025-05-08 | 发泡床垫 | SUZHOU JIAYOU JIXING AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-05-08 | 汽车安全带 | SUZHOU JIAYOU JIXING AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $799 |
| 2025-05-08 | 车身零件 | SUZHOU JIAYOU JIXING AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-05-08 | 其他塑料制品 | SUZHOU JIAYOU JIXING AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $91 |
| 2025-05-08 | 发泡床垫 | SUZHOU JIAYOU JIXING AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-05-08 | 车身零件 | SUZHOU JIAYOU JIXING AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $285 |