T.V.S. Sai Gon Production Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 922 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ T.V.S Sài Gòn
922
进口笔数
356
出口笔数
$10.41M
进口金额
$18.37M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-22
最近出口
62
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312601077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4PC2UJJ |
| 成立日期 | 2013-12-27 |
| 联系地址 | 45 Đường TTN08, Khu phố 5, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ T.V.S SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | T.V.S SAI GON PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45 Đường TTN08, Khu phố 13, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02862558586 |
| 邮箱 | tuanle@tvssaigon.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 209 | $3.25M |
| 中国 | 266 | $2.82M |
| 日本 | 420 | $2.11M |
| 意大利 | 20 | $973.4K |
| 比利时 | 6 | $720.8K |
| 中国台湾 | 21 | $217.9K |
| 泰国 | 22 | $121.0K |
| 韩国 | 21 | $107.3K |
| 荷兰 | 6 | $30.0K |
| 葡萄牙 | 2 | $13.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 243 | $14.54M |
| 中国香港 | 36 | $1.14M |
| 越南 | 36 | $920.7K |
| 韩国 | 11 | $723.8K |
| 美国 | 22 | $643.3K |
| 英国 | 9 | $357.1K |
| 新加坡 | 2 | $25.7K |
| 荷兰 | 4 | $11.2K |
| 阿联酋 | 1 | $1.2K |
| 西班牙 | 1 | $293 |
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nurse Stage Co., Ltd. | 越南 | 121 | $2.41M | 人造纤维绒布、聚酯长丝织物 |
| Nurse Stage Co., Ltd. | 日本 | 100 | $1.31M | 装饰流苏、染色聚酯布 |
| Willtextile Corporation | 日本 | 320 | $1.27M | 其他拉链、其他塑料制品 |
| SinoYouth Enterprise (HK) Ltd. | 中国 | 27 | $1.10M | 机织标签、印刷标签 |
| Will Textile Corp. | 中国 | 129 | $1.09M | 染色聚酯布、塑料衣着附件 |
| Deutsche Bekleidungswerke Ltd. | 越南 | 22 | $781.1K | 女式棉裤、棉针织服装 |
| WILL TEXTILE CORP ORATION | 中国台湾 | 14 | $197.7K | 染色化纤长丝布、染色聚酯布 |
| Will Textile Corporation | 越南 | 24 | $40.1K | 其他拉链、机织标签 |
| Ritawa Co., Ltd. | 日本 | 15 | $15.3K | 其他拉链、染色合成针织布 |
| Wujiang Minsk Trade Co., Ltd. | 中国 | 37 | $5.5K | 聚酯机织物、染色聚酯布 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nurse Stage Co., Ltd. | 日本 | 81 | $9.67M | 其他人纤针织服装、女式化纤服装 |
| Willtextile Corporation | 日本 | 140 | $4.27M | 男式化纤裤、男式纺织裤 |
| JP BODEN & CO. LTD. | 中国香港 | 15 | $709.8K | 女式棉衬衫、女式棉裤 |
| Deutsche Bekleidungswerke Ltd. | 越南 | 19 | $488.2K | 印刷标签、机织标签 |
| JP SERVICES INC., | 中国香港 | 15 | $427.8K | 女式棉裤、女式棉衬衫 |
| Shinhan Korea Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $420.7K | 棉针织鞋袜、加工切花 |
| JP Boden & Co., Ltd. | 英国 | 7 | $353.3K | 棉质连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| Aldus Studio Inc. | 美国 | 9 | $347.8K | 女式棉衬衫、其他纺织裙 |
| Will Textile Corporation | 越南 | 10 | $271.2K | 其他拉链、男式化纤裤 |
| JP Services, Inc. | 美国 | 7 | $222.2K | 棉质连衣裙、其他纺织连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 922)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他拉链 | Willtextile Corporation | 越南 | $5 |
| 2026-07-29 | 其他拉链 | Willtextile Corporation | 越南 | $5 |
| 2026-07-29 | 其他拉链 | Willtextile Corporation | 越南 | $1 |
| 2026-07-29 | 其他拉链 | Willtextile Corporation | 越南 | $2 |
| 2026-07-29 | 染色化纤长丝布 | Willtextile Corporation | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-29 | 其他拉链 | Willtextile Corporation | 越南 | $6 |
| 2026-07-29 | 其他拉链 | Willtextile Corporation | 越南 | $6 |
| 2026-07-29 | 染色化纤长丝布 | Willtextile Corporation | 中国 | $451 |
| 2026-07-29 | 其他拉链 | Willtextile Corporation | 越南 | $1 |
| 2026-07-29 | 聚氨酯纺织物 | Willtextile Corporation | 中国 | $1.1K |
出口(共 356)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 女式化纤衬衫 | Deutsche Bekleidungswerke Ltd. | 越南 | $685 |
| 2026-07-22 | 女式毛料裤 | Deutsche Bekleidungswerke Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-07-22 | 男式纤维衬衫 | Deutsche Bekleidungswerke Ltd. | 越南 | $42.4K |
| 2026-07-22 | 女式毛料裤 | Deutsche Bekleidungswerke Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2026-07-16 | 女式化纤裙 | Willtextile Corporation | 日本 | $10.0K |
| 2026-07-16 | 男式化纤裤 | Willtextile Corporation | 日本 | $782 |
| 2026-07-16 | 男式化纤服装 | Willtextile Corporation | 日本 | $18.6K |
| 2026-07-16 | 男式化纤裤 | Willtextile Corporation | 日本 | $19.6K |
| 2026-07-16 | 男式化纤裤 | Willtextile Corporation | 日本 | $47.7K |
| 2026-07-14 | 女式毛料裤 | Deutsche Bekleidungswerke Ltd. | 越南 | $2.1K |