T.V.S. Sai Gon Production Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 922 笔 · 主营 机织标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ T.V.S Sài Gòn

922
进口笔数
356
出口笔数
$10.41M
进口金额
$18.37M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-22
最近出口
62
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.50M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $194.7K · 32 笔出口 $278.5K · 11 笔2023-12进口 $297.2K · 26 笔出口 $489.6K · 6 笔2024-01进口 $227.4K · 19 笔出口 $503.6K · 16 笔2024-02进口 $119.0K · 12 笔出口 $330.6K · 8 笔2024-03进口 $60.2K · 19 笔出口 $619.9K · 10 笔2024-04进口 $114.2K · 22 笔出口 $278.2K · 9 笔2024-05进口 $365.4K · 28 笔出口 $461.4K · 7 笔2024-06进口 $423.4K · 28 笔出口 $349.4K · 6 笔2024-07进口 $173.7K · 31 笔出口 $399.7K · 7 笔2024-08进口 $104.9K · 28 笔出口 $653.2K · 12 笔2024-09进口 $76.2K · 22 笔出口 $148.7K · 9 笔2024-10进口 $203.7K · 28 笔出口 $454.0K · 4 笔2024-11进口 $200.8K · 34 笔出口 $424.8K · 5 笔2024-12进口 $285.1K · 33 笔出口 $423.5K · 4 笔2025-01进口 $65.1K · 21 笔出口 $345.2K · 5 笔2025-02进口 $27.3K · 10 笔出口 $221.5K · 5 笔2025-03进口 $76.6K · 16 笔出口 $375.6K · 7 笔2025-04进口 $254.7K · 25 笔出口 $247.6K · 3 笔2025-05进口 $173.4K · 19 笔出口 $322.1K · 6 笔2025-06进口 $422.4K · 28 笔出口 $870.7K · 15 笔2025-07进口 $161.3K · 26 笔出口 $384.3K · 6 笔2025-08进口 $115.0K · 21 笔出口 $598.8K · 9 笔2025-09进口 $83.0K · 17 笔出口 $440.6K · 5 笔2025-10进口 $200.3K · 34 笔出口 $433.2K · 8 笔2025-11进口 $247.0K · 25 笔出口 $374.9K · 9 笔2025-12进口 $358.8K · 21 笔出口 $275.1K · 14 笔2026-01进口 $438.8K · 20 笔出口 $337.0K · 7 笔2026-02进口 $32.4K · 8 笔出口 $483.4K · 9 笔2026-03进口 $1.50M · 20 笔出口 $535.5K · 13 笔2026-04进口 $626.0K · 15 笔出口 $780.7K · 22 笔2026-05进口 $685.6K · 20 笔出口 $500.1K · 5 笔2026-06进口 $767.2K · 22 笔出口 $955.9K · 11 笔2026-07进口 $62.2K · 16 笔出口 $376.8K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $194.7K · 32 笔出口 $278.5K · 11 笔2023-12进口 $297.2K · 26 笔出口 $489.6K · 6 笔2024-01进口 $227.4K · 19 笔出口 $503.6K · 16 笔2024-02进口 $119.0K · 12 笔出口 $330.6K · 8 笔2024-03进口 $60.2K · 19 笔出口 $619.9K · 10 笔2024-04进口 $114.2K · 22 笔出口 $278.2K · 9 笔2024-05进口 $365.4K · 28 笔出口 $461.4K · 7 笔2024-06进口 $423.4K · 28 笔出口 $349.4K · 6 笔2024-07进口 $173.7K · 31 笔出口 $399.7K · 7 笔2024-08进口 $104.9K · 28 笔出口 $653.2K · 12 笔2024-09进口 $76.2K · 22 笔出口 $148.7K · 9 笔2024-10进口 $203.7K · 28 笔出口 $454.0K · 4 笔2024-11进口 $200.8K · 34 笔出口 $424.8K · 5 笔2024-12进口 $285.1K · 33 笔出口 $423.5K · 4 笔2025-01进口 $65.1K · 21 笔出口 $345.2K · 5 笔2025-02进口 $27.3K · 10 笔出口 $221.5K · 5 笔2025-03进口 $76.6K · 16 笔出口 $375.6K · 7 笔2025-04进口 $254.7K · 25 笔出口 $247.6K · 3 笔2025-05进口 $173.4K · 19 笔出口 $322.1K · 6 笔2025-06进口 $422.4K · 28 笔出口 $870.7K · 15 笔2025-07进口 $161.3K · 26 笔出口 $384.3K · 6 笔2025-08进口 $115.0K · 21 笔出口 $598.8K · 9 笔2025-09进口 $83.0K · 17 笔出口 $440.6K · 5 笔2025-10进口 $200.3K · 34 笔出口 $433.2K · 8 笔2025-11进口 $247.0K · 25 笔出口 $374.9K · 9 笔2025-12进口 $358.8K · 21 笔出口 $275.1K · 14 笔2026-01进口 $438.8K · 20 笔出口 $337.0K · 7 笔2026-02进口 $32.4K · 8 笔出口 $483.4K · 9 笔2026-03进口 $1.50M · 20 笔出口 $535.5K · 13 笔2026-04进口 $626.0K · 15 笔出口 $780.7K · 22 笔2026-05进口 $685.6K · 20 笔出口 $500.1K · 5 笔2026-06进口 $767.2K · 22 笔出口 $955.9K · 11 笔2026-07进口 $62.2K · 16 笔出口 $376.8K · 14 笔

工商档案

企业注册号0312601077
企查查编码QVN4PC2UJJ
成立日期2013-12-27
联系地址45 Đường TTN08, Khu phố 5, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ T.V.S SÀI GÒN
企业英文名称T.V.S SAI GON PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址45 Đường TTN08, Khu phố 13, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话02862558586
邮箱tuanle@tvssaigon.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580710机织标签
580890装饰流苏
392620塑料衣着附件
960621塑料纽扣
960719其他拉链
540752染色聚酯布
540761聚酯长丝织物
482110印刷标签
392690其他塑料制品
600192人造纤维绒布

出口

HS 编码产品
620463女式化纤裤
621143女式化纤服装
610463女式合成纤维裤
620343男式化纤裤
611430其他人纤针织服装
621133男式化纤服装
620349男式纺织裤
620590其他纺织衬衫
610343男式合成纤维裤
620442棉质连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南209$3.25M
中国266$2.82M
日本420$2.11M
意大利20$973.4K
比利时6$720.8K
中国台湾21$217.9K
泰国22$121.0K
韩国21$107.3K
荷兰6$30.0K
葡萄牙2$13.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本243$14.54M
中国香港36$1.14M
越南36$920.7K
韩国11$723.8K
美国22$643.3K
英国9$357.1K
新加坡2$25.7K
荷兰4$11.2K
阿联酋1$1.2K
西班牙1$293

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nurse Stage Co., Ltd.越南121$2.41M人造纤维绒布、聚酯长丝织物
Nurse Stage Co., Ltd.日本100$1.31M装饰流苏、染色聚酯布
Willtextile Corporation日本320$1.27M其他拉链、其他塑料制品
SinoYouth Enterprise (HK) Ltd.中国27$1.10M机织标签、印刷标签
Will Textile Corp.中国129$1.09M染色聚酯布、塑料衣着附件
Deutsche Bekleidungswerke Ltd.越南22$781.1K女式棉裤、棉针织服装
WILL TEXTILE CORP ORATION中国台湾14$197.7K染色化纤长丝布、染色聚酯布
Will Textile Corporation越南24$40.1K其他拉链、机织标签
Ritawa Co., Ltd.日本15$15.3K其他拉链、染色合成针织布
Wujiang Minsk Trade Co., Ltd.中国37$5.5K聚酯机织物、染色聚酯布

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nurse Stage Co., Ltd.日本81$9.67M其他人纤针织服装、女式化纤服装
Willtextile Corporation日本140$4.27M男式化纤裤、男式纺织裤
JP BODEN & CO. LTD.中国香港15$709.8K女式棉衬衫、女式棉裤
Deutsche Bekleidungswerke Ltd.越南19$488.2K印刷标签、机织标签
JP SERVICES INC.,中国香港15$427.8K女式棉裤、女式棉衬衫
Shinhan Korea Co., Ltd.韩国6$420.7K棉针织鞋袜、加工切花
JP Boden & Co., Ltd.英国7$353.3K棉质连衣裙、棉针织T恤及背心
Aldus Studio Inc.美国9$347.8K女式棉衬衫、其他纺织裙
Will Textile Corporation越南10$271.2K其他拉链、男式化纤裤
JP Services, Inc.美国7$222.2K棉质连衣裙、其他纺织连衣裙

近期贸易明细

进口(共 922)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他拉链Willtextile Corporation越南$5
2026-07-29其他拉链Willtextile Corporation越南$5
2026-07-29其他拉链Willtextile Corporation越南$1
2026-07-29其他拉链Willtextile Corporation越南$2
2026-07-29染色化纤长丝布Willtextile Corporation中国$1.2K
2026-07-29其他拉链Willtextile Corporation越南$6
2026-07-29其他拉链Willtextile Corporation越南$6
2026-07-29染色化纤长丝布Willtextile Corporation中国$451
2026-07-29其他拉链Willtextile Corporation越南$1
2026-07-29聚氨酯纺织物Willtextile Corporation中国$1.1K

出口(共 356)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22女式化纤衬衫Deutsche Bekleidungswerke Ltd.越南$685
2026-07-22女式毛料裤Deutsche Bekleidungswerke Ltd.越南$14
2026-07-22男式纤维衬衫Deutsche Bekleidungswerke Ltd.越南$42.4K
2026-07-22女式毛料裤Deutsche Bekleidungswerke Ltd.越南$7.3K
2026-07-16女式化纤裙Willtextile Corporation日本$10.0K
2026-07-16男式化纤裤Willtextile Corporation日本$782
2026-07-16男式化纤服装Willtextile Corporation日本$18.6K
2026-07-16男式化纤裤Willtextile Corporation日本$19.6K
2026-07-16男式化纤裤Willtextile Corporation日本$47.7K
2026-07-14女式毛料裤Deutsche Bekleidungswerke Ltd.越南$2.1K

相关企业 · 同类产品

T.V.S. Sai Gon Production Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →