AN PHAT HOLDINGS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN AN PHáT HOLDINGS
5
进口笔数
0
出口笔数
$348.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0801210129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHY9DXD3 |
| 成立日期 | 2017-03-31 |
| 联系地址 | Lô CN11+CN12, cụm CN An Đồng, Thị Trấn Nam Sách, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN AN PHÁT HOLDINGS |
| 企业英文名称 | AN PHAT HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN11+CN12, cụm CN An Đồng, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842432061199 |
| 邮箱 | info@anphatholdings.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.4388万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $228.3K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $120.0K |
| 韩国 | 1 | $125 |
| 中国 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIBUR INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 1 | $228.3K | 运输集装箱、合成异戊二烯橡胶 |
| SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 2 | $120.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| CJ CHEILJEDANG CORP ORATION | 韩国 | 1 | $125 | 混合调味料、其他食品制剂 |
| ANKOR BIOPLASTICS CO LTD | 越南 | 1 | $4 | 其他饱和聚酯、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-28 | 其他娱乐用品 | ANKOR BIOPLASTICS CO LTD | 中国 | $1 |
| 2023-04-28 | 其他娱乐用品 | ANKOR BIOPLASTICS CO LTD | 中国 | $1 |
| 2023-04-28 | 其他娱乐用品 | ANKOR BIOPLASTICS CO LTD | 中国 | $1 |
| 2023-04-28 | 其他娱乐用品 | ANKOR BIOPLASTICS CO LTD | 中国 | $1 |
| 2023-04-17 | 天然聚合物 | CJ CHEILJEDANG CORP ORATION | 韩国 | $125 |
| 2023-01-30 | 低密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $72.0K |
| 2023-01-19 | 聚丙烯聚合物 | SIBUR INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 俄罗斯 | $228.3K |
| 2023-01-10 | 低密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $48.0K |