Felite Architecture Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP KIếN TRúC FELITE
43
进口笔数
0
出口笔数
$404.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109577966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4F36BE0 |
| 成立日期 | 2021-04-01 |
| 联系地址 | 234 Võ Chí Công, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP KIẾN TRÚC FELITE |
| 企业英文名称 | FELITE ARCHITECTURE SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 234 Võ Chí Công, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84904776364 |
| 邮箱 | felite@felite.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 34 | $384.3K |
| 马来西亚 | 2 | $14.7K |
| 泰国 | 1 | $4.2K |
| 德国 | 2 | $911 |
| 巴林 | 1 | $286 |
| 新西兰 | 1 | $266 |
| 新加坡 | 2 | $39 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hydro Holding Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $375.0K | 金属建筑配件、非泡沫橡胶密封件 |
| Hydro Building Systems Middle East FZCO | 阿联酋 | 8 | $24.1K | 非泡沫橡胶密封件、贱金属配件 |
| Hydro Asie | 法国 | 3 | $5.0K | 金属建筑配件、贱金属锁具零件 |
| Hydro Building Systems Middle East FZCO | 阿联酋 | 1 | $266 | 金属建筑配件、其他塑料制品 |
| GO! Express & Logistics Eisenach GmbH | 德国 | 1 | $171 | 气体过滤机械、非黑印刷油墨 |
| Hydro Building Systems France | 法国 | 1 | $119 | 金属建筑配件、自攻螺钉 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 金属建筑配件 | Hydro Asie | 法国 | $65 |
| 2026-04-13 | 金属建筑配件 | Hydro Asie | 法国 | $65 |
| 2026-04-06 | 贱金属配件 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $35 |
| 2026-04-06 | 贱金属配件 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $35 |
| 2026-02-27 | 铝合金型材 | HYDRO BUILDING SYSTEMS MIDDLE EAST FZCO DUBAI | 法国 | $1.5K |
| 2026-02-27 | 铝合金型材 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $526 |
| 2026-02-27 | 铝合金型材 | HYDRO BUILDING SYSTEMS MIDDLE EAST FZCO DUBAI | 法国 | $908 |
| 2026-02-27 | 铝合金型材 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $108 |
| 2026-02-27 | 铝合金型材 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $50 |
| 2026-02-27 | 铝合金型材 | HYDRO BUILDING SYSTEMS MIDDLE EAST FZCO DUBAI | 法国 | $554 |