Vina Gia Minh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 碱性染料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINA GIA MINH
25
进口笔数
0
出口笔数
$237.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315262030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB5NYX97 |
| 成立日期 | 2018-09-10 |
| 联系地址 | 48/15 Đường số 1, Khu phố 16, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA GIA MINH |
| 企业英文名称 | VINA GIA MINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 597 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84913637761 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320413 | 碱性染料 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 320414 | 直接染料 |
| 320419 | 其他染料 |
| 320416 | 活性染料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 19 | $222.6K |
| 中国 | 6 | $14.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemolin Chemicals | 印度 | 12 | $161.9K | 碱性染料、其他烃衍生物 |
| Phoenix Colours | 印度 | 5 | $46.8K | 酸性媒染染料、芳香单胺 |
| Hangzhou Jiekai Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $14.6K | 染料颜料、荧光增白染料 |
| Krishna Industries | 印度 | 2 | $8.5K | 去壳花生、塑料涂层织物 |
| 78ead158d14cf9d7c555bd7ba6645f34 | 1 | $5.4K |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 碱性染料 | Phoenix Colours | 印度 | $5.5K |
| 2026-04-15 | 酸性媒染染料 | Phoenix Colours | 印度 | $4.4K |
| 2026-04-15 | 酸性媒染染料 | Phoenix Colours | 印度 | $4.4K |
| 2026-04-15 | 碱性染料 | Phoenix Colours | 印度 | $5.5K |
| 2026-03-10 | 酸性媒染染料 | Phoenix Colours | 印度 | $4.1K |
| 2026-03-10 | 酸性媒染染料 | Phoenix Colours | 印度 | $2.1K |
| 2026-03-10 | 直接染料 | Phoenix Colours | 印度 | $920 |
| 2026-03-10 | 酸性媒染染料 | Phoenix Colours | 印度 | $4.1K |
| 2026-02-09 | 染料颜料 | — | 印度 | $5.4K |
| 2026-02-09 | 酸性媒染染料 | CHEMOLIN CHEMICALS | 印度 | $2.5K |