Victech Vietnam Investment Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN VICTECH VIệT NAM
1
进口笔数
28
出口笔数
$1.9K
进口金额
$36.9K
出口金额
2023-04-19
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107490420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9GNNN6W |
| 成立日期 | 2016-07-01 |
| 联系地址 | Số 16B, ngách 322/141, đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VICTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VICTECH VIET NAM INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58 ngõ 402/42 đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84983031885 |
| 邮箱 | Victechvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853649 | 高压继电器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $36.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Yuze Construction Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JEMMTEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $36.9K | 其他液化石油气、粘土及耐火土 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-19 | 其他塑料建材 | LINYI YUZE CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 液压发动机 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $361 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-22 | 液压发动机 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $361 |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-21 | 电气装置零件 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-21 | 高压继电器 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-21 | 其他电子IC | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |