Ha Lan Trading & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và PHáT TRIểN Hà LAN
107
进口笔数
0
出口笔数
$37.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101275554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBJ7RM2 |
| 成立日期 | 2002-06-03 |
| 联系地址 | Lô A2 CN7 cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
| 企业英文名称 | HA LAN TRADING AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A2 CN7 cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +842437830890 |
| 传真 | 02437830892 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 17 | $17.48M |
| 意大利 | 20 | $6.61M |
| 西班牙 | 9 | $6.10M |
| 韩国 | 30 | $4.51M |
| 葡萄牙 | 8 | $1.12M |
| 印度 | 13 | $635.0K |
| 匈牙利 | 4 | $593.9K |
| 罗马尼亚 | 5 | $562.7K |
| 希腊 | 1 | $93.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tasly Pharmaceutical Group Co., Ltd. | 瑞士 | 14 | $13.44M | 抗生素药品 |
| Tasly Pharmaceutical Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $4.07M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Natur Produkt Zdrowit Sp. z o.o. | 波兰 | 6 | $3.55M | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Tasly Pharmaceutical Group Co., Ltd. | 意大利 | 11 | $3.26M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Pharma Pontis | 韩国 | 9 | $2.25M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Pharma Pontis Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $1.23M | 维生素药品、其他零售药品 |
| Jin Yang Pharm Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $937.5K | 其他零售药品、维生素药品 |
| Pharma Pontis | 葡萄牙 | 5 | $927.5K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Pharma Pontis | 匈牙利 | 4 | $593.9K | 其他零售药品 |
| RV Group (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $273.1K | 其他零售药品、抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他零售药品 | TASLY PHARMACEUTICAL GROUP CO LTD | 西班牙 | $274.4K |
| 2026-04-17 | 其他零售药品 | TASLY PHARMACEUTICAL GROUP CO LTD | 西班牙 | $274.4K |
| 2026-04-04 | 其他零售药品 | Jin Yang Pharm Co., Ltd. | 韩国 | $47.3K |
| 2026-04-04 | 其他零售药品 | Jin Yang Pharm Co., Ltd. | 韩国 | $47.3K |
| 2026-03-31 | 其他零售药品 | TASLY PHARMACEUTICAL GROUP CO LTD | 西班牙 | $852.6K |
| 2026-03-24 | 其他零售药品 | Pharma Pontis | 匈牙利 | $232.5K |
| 2026-03-20 | 其他零售药品 | TASLY PHARMACEUTICAL GROUP CO LTD | 西班牙 | $240.8K |
| 2026-01-26 | 其他零售药品 | Jin Yang Pharm Co., Ltd. | 韩国 | $35.6K |
| 2026-01-14 | 抗生素药品 | TASLY PHARMACEUTICAL GROUP CO LTD | 瑞士 | $972.8K |
| 2026-01-06 | 抗生素药品 | TASLY PHARMACEUTICAL GROUP CO LTD | 意大利 | $972.8K |