Thien Phu International Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 修甲套装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Thiên Phú
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$34.5K
出口金额
—
最近进口
2025-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312367500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHYG27F |
| 成立日期 | 2013-07-12 |
| 联系地址 | 60/24B Đường số 6, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ THIÊN PHÚ |
| 企业英文名称 | THIEN PHU INTERNATIONAL IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60/24B Đường số 6, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84933253028 |
| 邮箱 | mtvthienphu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821420 | 修甲套装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 9 | $31.5K |
| 越南 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fastlink Foreign Exchange | 菲律宾 | 9 | $31.5K | 精油及浓缩物、修甲套装 |
| Fastlink Foreign Exchange | 越南 | 1 | $3.0K | 精油及浓缩物、修甲套装 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 修甲套装 | FASTLINK FOREIGN EXCHANGE | 菲律宾 | $3.8K |
| 2025-04-24 | 修甲套装 | FASTLINK FOREIGN EXCHANGE | 菲律宾 | $3.8K |
| 2025-02-24 | 修甲套装 | FASTLINK FOREIGN EXCHANGE | 菲律宾 | $1.5K |
| 2025-02-24 | 修甲套装 | FASTLINK FOREIGN EXCHANGE | 菲律宾 | $1.5K |
| 2024-08-27 | 修甲套装 | FASTLINK FOREIGN EXCHANGE | 菲律宾 | $1.5K |
| 2024-08-27 | 修甲套装 | FASTLINK FOREIGN EXCHANGE | 菲律宾 | $1.5K |
| 2024-07-03 | 修甲套装 | FASTLINK FOREIGN EXCHANGE | 菲律宾 | $1.5K |
| 2024-07-03 | 修甲套装 | FASTLINK FOREIGN EXCHANGE | 菲律宾 | $1.5K |
| 2024-03-29 | 修甲套装 | FASTLINK FOREIGN EXCHANGE | 菲律宾 | $1.5K |
| 2024-03-29 | 修甲套装 | FASTLINK FOREIGN EXCHANGE | 菲律宾 | $1.5K |