Phuong Trang Electrical Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN MáY PHươNG TRANG
22
进口笔数
0
出口笔数
$477.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-04
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901140612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU96Q9H6 |
| 成立日期 | 2023-05-25 |
| 联系地址 | Thôn Bãi Sậy 1, Xã Tân Dân, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN MÁY PHƯƠNG TRANG |
| 企业英文名称 | PHUONG TRANG ELECTRICAL MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bãi Sậy 1, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84926205888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $477.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Houle Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $92.8K | 750W-75kW交流电机、电动绞车 |
| Foshan Shunde Victory Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $91.4K | 电动绞车、不锈钢洗涤槽 |
| Zhangzhou City Fujiahua Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.7K | 电动绞车、电力控制板 |
| Guangdong Hengjie Door Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.9K | 钢铁门窗、其他钢铁制品 |
| Foshan Everbright Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.9K | 贱金属扣件、200克以上牛仔布 |
| Guangdong Beidi Smart Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.0K | 电动绞车、金属建筑配件 |
| Foshan Shunde Minghan Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.7K | 二氧化钛颜料、非LED电灯 |
| Zhangzhou Taiheng Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.8K | 电动绞车、37.5瓦以下电机 |
| Zhangzhou Zenith Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.2K | 电动绞车、其他升降机械 |
| Zhangzhou Xindingsheng Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 电动绞车、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 电动绞车 | ZHANGZHOU TAIHENG MOTOR CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-04 | 电力控制板 | ZHANGZHOU TAIHENG MOTOR CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-04 | 电动绞车 | ZHANGZHOU TAIHENG MOTOR CO LTD | 中国 | $870 |
| 2025-11-04 | 电动绞车 | ZHANGZHOU TAIHENG MOTOR CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-11-04 | 电动绞车 | ZHANGZHOU TAIHENG MOTOR CO LTD | 中国 | $710 |
| 2025-11-04 | 电动绞车 | ZHANGZHOU TAIHENG MOTOR CO LTD | 中国 | $936 |
| 2025-11-04 | 电动绞车 | ZHANGZHOU TAIHENG MOTOR CO LTD | 中国 | $435 |
| 2025-11-04 | 电动绞车 | ZHANGZHOU TAIHENG MOTOR CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-04 | 电动绞车 | ZHANGZHOU TAIHENG MOTOR CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-08-29 | 电动绞车 | GUANGDONG HENGJIE DOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.3K |